Bảng Anh - GBP
Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.09
-
AED - Dirham UAE4.99
-
AFN - Afghani Afghanistan86.95
-
ALL - Lek Albania110.21
-
AMD - Dram Armenia502.71
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.43
-
AOA - Kwanza Angola1247.27
-
ARS - Peso Argentina1883.81
-
AUD - Đô la Australia1.87
-
AWG - Florin Aruba2.44
-
AZN - Manat Azerbaijan2.30
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.25
-
BBD - Đô la Barbados2.73
-
BCH - Bitcoin Cash0.0029
-
BDT - Taka Bangladesh167.06
-
BGN - Lev Bulgaria2.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi4042.10
-
BMD - Đô la Bermuda1.35
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.72
-
BOB - Boliviano Bolivia9.39
-
BRL - Real Braxin6.71
-
BSD - Đô la Bahamas1.35
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan128.58
-
BWP - Pula Botswana18.18
-
BYN - Rúp Belarus3.83
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26630.32
-
BZD - Đô la Belize2.73
-
CAD - Đô la Canada1.85
-
CDF - Franc Congo3146.72
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.05
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1218.14
-
CNY - Nhân dân tệ9.25
-
COP - Peso Colombia5076.02
-
CRC - Colón Costa Rica620.11
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.35
-
CUP - Peso Cuba36.00
-
CVE - Escudo Cape Verde127.64
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.14
-
DJF - Franc Djibouti242.01
-
DKK - Krone Đan Mạch8.64
-
DOGE - Dogecoin11.97
-
DOP - Peso Dominica80.91
-
DOT - Polkadot1.04
-
DZD - Dinar Algeria179.52
-
EGP - Bảng Ai Cập71.63
-
EOS - EOS3.01
-
ERN - Nakfa Eritrea20.38
-
ETB - Birr Ethiopia212.20
-
ETH - Ethereum0.00058
-
EUR - Euro1.15
-
FIL - Filecoin1.26
-
FJD - Đô la Fiji2.96
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.00
-
GBP - Bảng Anh1.00
-
GEL - Lari Georgia3.65
-
GGP - Guernsey Pound1.00
-
GHS - Cedi Ghana15.28
-
GIP - Bảng Gibraltar1.00
-
GMD - Dalasi Gambia99.84
-
GNF - Franc Guinea11929.29
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.37
-
GYD - Đô la Guyana284.29
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.64
-
HNL - Lempira Honduras36.13
-
HRK - Kuna Croatia8.71
-
HTG - Gourde Haiti177.84
-
HUF - Forint Hungary414.16
-
IDR - Rupiah Indonesia23554.99
-
ILS - Sheqel Israel mới3.94
-
IMP - Đảo Man1.00
-
INR - Rupee Ấn Độ128.38
-
IOTA - IOTA22.95
-
IQD - Dinar Iraq1780.15
-
IRR - Rial Iran1788036.19
-
ISK - Króna Iceland166.29
-
JEP - Jersey pound1.00
-
JMD - Đô la Jamaica214.14
-
JOD - Dinar Jordan0.96
-
JPY - Yên Nhật212.55
-
KES - Shilling Kenya175.54
-
KGS - Som Kyrgyzstan118.77
-
KHR - Riel Campuchia5447.16
-
KMF - Franc Comoros571.32
-
KPW - Won Triều Tiên1222.82
-
KRW - Won Hàn Quốc1967.41
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan629.34
-
LAK - Kip Lào29855.07
-
LBP - Bảng Li-băng121705.80
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka435.08
-
LRD - Đô la Liberia249.39
-
LSL - Ioti Lesotho22.15
-
LTC - Litecoin0.024
-
LTL - Litas Lít-va4.01
-
LVL - Lats Latvia0.82
-
LYD - Dinar Libi8.60
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.47
-
MDL - Leu Moldova23.36
-
MGA - Ariary Malagasy5662.74
-
MKD - Denar Macedonia71.26
-
MMK - Kyat Myanma2852.63
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4863.63
-
MOP - Pataca Ma Cao10.96
-
MUR - Rupee Mauritius63.55
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.99
-
MWK - Kwacha Malawi2356.63
-
MXN - Peso Mexico23.44
-
MYR - Ringgit Malaysia5.33
-
MZN - Metical Mozambique86.82
-
NAD - Đô la Namibia22.15
-
NEO - Neo0.48
-
NGN - Naira Nigeria1850.60
-
NIO - Córdoba Nicaragua50.01
-
NOK - Krone Na Uy12.62
-
NPR - Rupee Nepal205.74
-
NZD - Đô la New Zealand2.28
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.35
-
PEN - Sol Peru4.74
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.90
-
PHP - Peso Philipin82.52
-
PKR - Rupee Pakistan378.67
-
PLN - Zloty Ba Lan4.89
-
PYG - Guarani Paraguay8317.76
-
QAR - Rial Qatar4.95
-
RON - Leu Romania6.09
-
RSD - Dinar Serbia135.74
-
RUB - Rúp Nga101.56
-
RWF - Franc Rwanda1987.37
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.91
-
SCR - Rupee Seychelles19.83
-
SDG - Bảng Sudan815.89
-
SEK - Krona Thụy Điển12.55
-
SGD - Đô la Singapore1.72
-
SHP - Bảng St. Helena1.01
-
SLL - Leone Sierra Leone28491.04
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali776.66
-
SRD - Đô la Suriname50.82
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)28122.14
-
SVC - Colón El Salvador11.89
-
SYP - Bảng Syria151.09
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.14
-
THB - Bạt Thái Lan43.80
-
THETA - THETA6.34
-
TJS - Somoni Tajikistan12.70
-
TMT - Manat Turkmenistan4.76
-
TND - Dinar Tunisia3.94
-
TOP - Paʻanga Tonga3.27
-
TRX - TRON3.92
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ61.43
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.21
-
TWD - Đô la Đài Loan mới42.65
-
TZS - Shilling Tanzania3521.97
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.58
-
UGX - Shilling Uganda5110.53
-
UNI - Uniswap0.40
-
USD - Đô la Mỹ1.35
-
UYU - Peso Uruguay54.61
-
UZS - Som Uzbekistan16410.66
-
VET - VeChain177.86
-
VND - Đồng Việt Nam35767.51
-
VUV - Vatu Vanuatu160.66
-
WST - Tala Samoa3.69
-
XAF - Franc CFA Trung Phi756.21
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00029
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.67
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.95
-
XLM - Stellar8.45
-
XOF - Franc CFA Tây Phi756.21
-
XPF - Franc CFP137.48
-
XRP - XRP0.95
-
XTZ - Tezon3.61
-
YER - Rial Yemen324.18
-
ZAR - Rand Nam Phi22.29
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12229.82
-
ZMW - Kwacha Zambia25.72
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)437.49
Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh
Thông tin thêm về GBP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng Anh (GBP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.