Tezon - XTZ
Chuyển đổi Tezon (XTZ) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ꜩ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 19 phút trước
-
AAVE - Aave0.0040
-
ADA - Cardano1.40
-
AED - Dirham UAE1.37
-
AFN - Afghani Afghanistan23.94
-
ALL - Lek Albania30.35
-
AMD - Dram Armenia138.45
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.67
-
AOA - Kwanza Angola343.51
-
ARS - Peso Argentina518.83
-
AUD - Đô la Australia0.52
-
AWG - Florin Aruba0.67
-
AZN - Manat Azerbaijan0.64
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.62
-
BBD - Đô la Barbados0.75
-
BCH - Bitcoin Cash0.00080
-
BDT - Taka Bangladesh46.01
-
BGN - Lev Bulgaria0.62
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1113.24
-
BMD - Đô la Bermuda0.37
-
BNB - Binance Coin0.00058
-
BND - Đô la Brunei0.47
-
BOB - Boliviano Bolivia2.58
-
BRL - Real Braxin1.84
-
BSD - Đô la Bahamas0.37
-
BTC - Bitcoin0.0000046
-
BTN - Ngultrum Bhutan35.41
-
BWP - Pula Botswana5.00
-
BYN - Rúp Belarus1.05
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7334.32
-
BZD - Đô la Belize0.75
-
CAD - Đô la Canada0.51
-
CDF - Franc Congo866.64
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0085
-
CLP - Peso Chile335.57
-
CNY - Nhân dân tệ2.54
-
COP - Peso Colombia1396.53
-
CRC - Colón Costa Rica170.78
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.37
-
CUP - Peso Cuba9.91
-
CVE - Escudo Cape Verde35.15
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.75
-
DJF - Franc Djibouti66.50
-
DKK - Krone Đan Mạch2.38
-
DOGE - Dogecoin3.30
-
DOP - Peso Dominica22.28
-
DOT - Polkadot0.29
-
DZD - Dinar Algeria49.46
-
EGP - Bảng Ai Cập19.72
-
EOS - EOS0.83
-
ERN - Nakfa Eritrea5.61
-
ETB - Birr Ethiopia58.44
-
ETH - Ethereum0.00016
-
EUR - Euro0.32
-
FIL - Filecoin0.35
-
FJD - Đô la Fiji0.82
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.28
-
GBP - Bảng Anh0.28
-
GEL - Lari Georgia1.00
-
GGP - Guernsey Pound0.28
-
GHS - Cedi Ghana4.20
-
GIP - Bảng Gibraltar0.28
-
GMD - Dalasi Gambia27.50
-
GNF - Franc Guinea3285.47
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.85
-
GYD - Đô la Guyana78.29
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.93
-
HNL - Lempira Honduras9.95
-
HRK - Kuna Croatia2.40
-
HTG - Gourde Haiti48.98
-
HUF - Forint Hungary114.08
-
IDR - Rupiah Indonesia6481.14
-
ILS - Sheqel Israel mới1.08
-
IMP - Đảo Man0.28
-
INR - Rupee Ấn Độ35.37
-
IOTA - IOTA6.29
-
IQD - Dinar Iraq490.20
-
IRR - Rial Iran491324.59
-
ISK - Króna Iceland45.81
-
JEP - Jersey pound0.28
-
JMD - Đô la Jamaica58.97
-
JOD - Dinar Jordan0.27
-
JPY - Yên Nhật58.56
-
KES - Shilling Kenya48.33
-
KGS - Som Kyrgyzstan32.71
-
KHR - Riel Campuchia1501.85
-
KMF - Franc Comoros156.78
-
KPW - Won Triều Tiên336.78
-
KRW - Won Hàn Quốc541.38
-
KWD - Dinar Kuwait0.12
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.31
-
KZT - Tenge Kazakhstan173.32
-
LAK - Kip Lào8221.17
-
LBP - Bảng Li-băng33509.60
-
LINK - Chainlink0.037
-
LKR - Rupee Sri Lanka119.82
-
LRD - Đô la Liberia68.69
-
LSL - Ioti Lesotho6.18
-
LTC - Litecoin0.0065
-
LTL - Litas Lít-va1.10
-
LVL - Lats Latvia0.23
-
LYD - Dinar Libi2.37
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.44
-
MDL - Leu Moldova6.43
-
MGA - Ariary Malagasy1559.59
-
MKD - Denar Macedonia19.63
-
MMK - Kyat Myanma785.65
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1339.50
-
MOP - Pataca Ma Cao3.02
-
MUR - Rupee Mauritius17.50
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.78
-
MWK - Kwacha Malawi651.85
-
MXN - Peso Mexico6.45
-
MYR - Ringgit Malaysia1.46
-
MZN - Metical Mozambique23.91
-
NAD - Đô la Namibia5.06
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria509.50
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.77
-
NOK - Krone Na Uy3.47
-
NPR - Rupee Nepal56.66
-
NZD - Đô la New Zealand0.63
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.37
-
PEN - Sol Peru1.30
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.62
-
PHP - Peso Philipin22.72
-
PKR - Rupee Pakistan104.31
-
PLN - Zloty Ba Lan1.34
-
PYG - Guarani Paraguay2290.81
-
QAR - Rial Qatar1.36
-
RON - Leu Romania1.67
-
RSD - Dinar Serbia37.39
-
RUB - Rúp Nga27.97
-
RWF - Franc Rwanda546.33
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.40
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.00
-
SCR - Rupee Seychelles5.19
-
SDG - Bảng Sudan224.70
-
SEK - Krona Thụy Điển3.45
-
SGD - Đô la Singapore0.47
-
SHP - Bảng St. Helena0.28
-
SLL - Leone Sierra Leone7846.78
-
SOL - Solana0.0042
-
SOS - Schilling Somali213.90
-
SRD - Đô la Suriname13.99
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7745.18
-
SVC - Colón El Salvador3.27
-
SYP - Bảng Syria41.61
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.09
-
THB - Bạt Thái Lan12.06
-
THETA - THETA1.74
-
TJS - Somoni Tajikistan3.49
-
TMT - Manat Turkmenistan1.31
-
TND - Dinar Tunisia1.08
-
TOP - Paʻanga Tonga0.90
-
TRX - TRON1.08
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.91
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.53
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.74
-
TZS - Shilling Tanzania969.99
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.41
-
UGX - Shilling Uganda1407.50
-
UNI - Uniswap0.11
-
USD - Đô la Mỹ0.37
-
UYU - Peso Uruguay15.04
-
UZS - Som Uzbekistan4519.69
-
VET - VeChain48.92
-
VND - Đồng Việt Nam9850.81
-
VUV - Vatu Vanuatu44.24
-
WST - Tala Samoa1.01
-
XAF - Franc CFA Trung Phi208.27
-
XAG - Bạc0.0049
-
XAU - Vàng0.000080
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.01
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar2.31
-
XOF - Franc CFA Tây Phi208.27
-
XPF - Franc CFP37.86
-
XRP - XRP0.26
-
XTZ - Tezon1.00
-
YER - Rial Yemen89.28
-
ZAR - Rand Nam Phi6.14
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3368.24
-
ZMW - Kwacha Zambia7.08
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)120.49
Thông tin thêm về XTZ
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Tezon (XTZ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.