XE Logo

XTZ đến PHP

Chuyển đổi Tezon (XTZ) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XTZ/PHP 22.75 đã cập nhật 54 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xtz-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tezon (XTZ) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tezon (XTZ) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XTZ sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tezon với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XTZ Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.77 PHP
1% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.77 PHP
2% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.77 PHP
3% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.77 PHP
4% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.77 PHP
5% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.77 PHP

Chuyển đổi Tezon thành Peso Philipin

XTZ PHP
1 22.75
5 113.75
10 227.51
20 455.03
50 1137.59
100 2275.18
250 5687.97
500 11375.94
1000 22751.89

Chuyển đổi Peso Philipin thành Tezon

PHP XTZ
1 0.044
5 0.22
10 0.44
20 0.88
50 2.19
100 4.39
250 10.98
500 21.97
1000 43.95

Thông tin thêm về XTZ hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XTZ (Tezon) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ