THETA - THETA
Chuyển đổi THETA (THETA) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave0.0023
-
ADA - Cardano0.80
-
AED - Dirham UAE0.79
-
AFN - Afghani Afghanistan13.69
-
ALL - Lek Albania17.35
-
AMD - Dram Armenia79.17
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.38
-
AOA - Kwanza Angola196.45
-
ARS - Peso Argentina296.70
-
AUD - Đô la Australia0.30
-
AWG - Florin Aruba0.39
-
AZN - Manat Azerbaijan0.36
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.36
-
BBD - Đô la Barbados0.43
-
BCH - Bitcoin Cash0.00046
-
BDT - Taka Bangladesh26.31
-
BGN - Lev Bulgaria0.36
-
BHD - Dinar Bahrain0.081
-
BIF - Franc Burundi636.65
-
BMD - Đô la Bermuda0.21
-
BNB - Binance Coin0.00033
-
BND - Đô la Brunei0.27
-
BOB - Boliviano Bolivia1.47
-
BRL - Real Braxin1.05
-
BSD - Đô la Bahamas0.21
-
BTC - Bitcoin0.0000026
-
BTN - Ngultrum Bhutan20.25
-
BWP - Pula Botswana2.86
-
BYN - Rúp Belarus0.60
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4194.39
-
BZD - Đô la Belize0.43
-
CAD - Đô la Canada0.29
-
CDF - Franc Congo495.62
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.17
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0049
-
CLP - Peso Chile191.86
-
CNY - Nhân dân tệ1.45
-
COP - Peso Colombia799.49
-
CRC - Colón Costa Rica97.67
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.21
-
CUP - Peso Cuba5.67
-
CVE - Escudo Cape Verde20.10
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.43
-
DJF - Franc Djibouti38.11
-
DKK - Krone Đan Mạch1.36
-
DOGE - Dogecoin1.88
-
DOP - Peso Dominica12.74
-
DOT - Polkadot0.16
-
DZD - Dinar Algeria28.27
-
EGP - Bảng Ai Cập11.28
-
EOS - EOS0.48
-
ERN - Nakfa Eritrea3.21
-
ETB - Birr Ethiopia33.42
-
ETH - Ethereum0.000091
-
EUR - Euro0.18
-
FIL - Filecoin0.20
-
FJD - Đô la Fiji0.47
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.16
-
GBP - Bảng Anh0.16
-
GEL - Lari Georgia0.58
-
GGP - Guernsey Pound0.16
-
GHS - Cedi Ghana2.40
-
GIP - Bảng Gibraltar0.16
-
GMD - Dalasi Gambia15.72
-
GNF - Franc Guinea1878.92
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.63
-
GYD - Đô la Guyana44.77
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.67
-
HNL - Lempira Honduras5.69
-
HRK - Kuna Croatia1.37
-
HTG - Gourde Haiti28.01
-
HUF - Forint Hungary65.23
-
IDR - Rupiah Indonesia3710.02
-
ILS - Sheqel Israel mới0.62
-
IMP - Đảo Man0.16
-
INR - Rupee Ấn Độ20.22
-
IOTA - IOTA3.61
-
IQD - Dinar Iraq280.38
-
IRR - Rial Iran281624.00
-
ISK - Króna Iceland26.19
-
JEP - Jersey pound0.16
-
JMD - Đô la Jamaica33.72
-
JOD - Dinar Jordan0.15
-
JPY - Yên Nhật33.47
-
KES - Shilling Kenya27.64
-
KGS - Som Kyrgyzstan18.70
-
KHR - Riel Campuchia857.95
-
KMF - Franc Comoros89.98
-
KPW - Won Triều Tiên192.60
-
KRW - Won Hàn Quốc309.87
-
KWD - Dinar Kuwait0.066
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan99.12
-
LAK - Kip Lào4702.31
-
LBP - Bảng Li-băng19169.22
-
LINK - Chainlink0.021
-
LKR - Rupee Sri Lanka68.52
-
LRD - Đô la Liberia39.28
-
LSL - Ioti Lesotho3.48
-
LTC - Litecoin0.0037
-
LTL - Litas Lít-va0.63
-
LVL - Lats Latvia0.13
-
LYD - Dinar Libi1.35
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.96
-
MDL - Leu Moldova3.67
-
MGA - Ariary Malagasy891.90
-
MKD - Denar Macedonia11.22
-
MMK - Kyat Myanma449.30
-
MNT - Tugrik Mông Cổ766.04
-
MOP - Pataca Ma Cao1.72
-
MUR - Rupee Mauritius10.01
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.30
-
MWK - Kwacha Malawi371.18
-
MXN - Peso Mexico3.69
-
MYR - Ringgit Malaysia0.84
-
MZN - Metical Mozambique13.67
-
NAD - Đô la Namibia3.48
-
NEO - Neo0.075
-
NGN - Naira Nigeria291.47
-
NIO - Córdoba Nicaragua7.87
-
NOK - Krone Na Uy1.98
-
NPR - Rupee Nepal32.40
-
NZD - Đô la New Zealand0.36
-
OMR - Rial Oman0.082
-
PAB - Balboa Panama0.21
-
PEN - Sol Peru0.75
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.93
-
PHP - Peso Philipin12.99
-
PKR - Rupee Pakistan59.64
-
PLN - Zloty Ba Lan0.77
-
PYG - Guarani Paraguay1310.08
-
QAR - Rial Qatar0.78
-
RON - Leu Romania0.96
-
RSD - Dinar Serbia21.38
-
RUB - Rúp Nga15.99
-
RWF - Franc Rwanda313.02
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.80
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.71
-
SCR - Rupee Seychelles3.12
-
SDG - Bảng Sudan128.50
-
SEK - Krona Thụy Điển1.97
-
SGD - Đô la Singapore0.27
-
SHP - Bảng St. Helena0.16
-
SLL - Leone Sierra Leone4487.47
-
SOL - Solana0.0024
-
SOS - Schilling Somali122.32
-
SRD - Đô la Suriname8.00
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4429.36
-
SVC - Colón El Salvador1.87
-
SYP - Bảng Syria23.79
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.48
-
THB - Bạt Thái Lan6.89
-
THETA - THETA1.00
-
TJS - Somoni Tajikistan2.00
-
TMT - Manat Turkmenistan0.75
-
TND - Dinar Tunisia0.62
-
TOP - Paʻanga Tonga0.52
-
TRX - TRON0.62
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ9.67
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.45
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.71
-
TZS - Shilling Tanzania554.72
-
UAH - Hryvnia Ukraina9.38
-
UGX - Shilling Uganda804.93
-
UNI - Uniswap0.062
-
USD - Đô la Mỹ0.21
-
UYU - Peso Uruguay8.60
-
UZS - Som Uzbekistan2584.75
-
VET - VeChain28.01
-
VND - Đồng Việt Nam5633.55
-
VUV - Vatu Vanuatu25.30
-
WST - Tala Samoa0.58
-
XAF - Franc CFA Trung Phi119.10
-
XAG - Bạc0.0028
-
XAU - Vàng0.000046
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.58
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.15
-
XLM - Stellar1.33
-
XOF - Franc CFA Tây Phi119.10
-
XPF - Franc CFP21.65
-
XRP - XRP0.15
-
XTZ - Tezon0.57
-
YER - Rial Yemen51.06
-
ZAR - Rand Nam Phi3.51
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1926.25
-
ZMW - Kwacha Zambia4.05
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)68.90
Thông tin thêm về THETA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THETA (THETA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.