Dinar Kuwait - KWD
Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ك
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave0.035
-
ADA - Cardano12.17
-
AED - Dirham UAE11.92
-
AFN - Afghani Afghanistan207.81
-
ALL - Lek Albania263.38
-
AMD - Dram Armenia1201.41
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan5.81
-
AOA - Kwanza Angola2980.80
-
ARS - Peso Argentina4502.04
-
AUD - Đô la Australia4.49
-
AWG - Florin Aruba5.84
-
AZN - Manat Azerbaijan5.51
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi5.38
-
BBD - Đô la Barbados6.54
-
BCH - Bitcoin Cash0.0070
-
BDT - Taka Bangladesh399.27
-
BGN - Lev Bulgaria5.41
-
BHD - Dinar Bahrain1.22
-
BIF - Franc Burundi9660.03
-
BMD - Đô la Bermuda3.24
-
BNB - Binance Coin0.0050
-
BND - Đô la Brunei4.11
-
BOB - Boliviano Bolivia22.44
-
BRL - Real Braxin16.04
-
BSD - Đô la Bahamas3.24
-
BTC - Bitcoin0.000040
-
BTN - Ngultrum Bhutan307.31
-
BWP - Pula Botswana43.46
-
BYN - Rúp Belarus9.17
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)63642.56
-
BZD - Đô la Belize6.53
-
CAD - Đô la Canada4.42
-
CDF - Franc Congo7520.21
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.53
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.074
-
CLP - Peso Chile2911.19
-
CNY - Nhân dân tệ22.11
-
COP - Peso Colombia12130.95
-
CRC - Colón Costa Rica1481.97
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.24
-
CUP - Peso Cuba86.04
-
CVE - Escudo Cape Verde305.06
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc67.26
-
DJF - Franc Djibouti578.38
-
DKK - Krone Đan Mạch20.65
-
DOGE - Dogecoin28.61
-
DOP - Peso Dominica193.36
-
DOT - Polkadot2.49
-
DZD - Dinar Algeria429.04
-
EGP - Bảng Ai Cập171.19
-
EOS - EOS7.21
-
ERN - Nakfa Eritrea48.70
-
ETB - Birr Ethiopia507.14
-
ETH - Ethereum0.0014
-
EUR - Euro2.76
-
FIL - Filecoin3.01
-
FJD - Đô la Fiji7.09
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.39
-
GBP - Bảng Anh2.38
-
GEL - Lari Georgia8.73
-
GGP - Guernsey Pound2.39
-
GHS - Cedi Ghana36.52
-
GIP - Bảng Gibraltar2.39
-
GMD - Dalasi Gambia238.62
-
GNF - Franc Guinea28509.27
-
GTQ - Quetzal Guatemala24.79
-
GYD - Đô la Guyana679.41
-
HKD - Đô la Hồng Kông25.44
-
HNL - Lempira Honduras86.34
-
HRK - Kuna Croatia20.82
-
HTG - Gourde Haiti425.01
-
HUF - Forint Hungary989.78
-
IDR - Rupiah Indonesia56292.98
-
ILS - Sheqel Israel mới9.42
-
IMP - Đảo Man2.39
-
INR - Rupee Ấn Độ306.81
-
IOTA - IOTA54.84
-
IQD - Dinar Iraq4254.31
-
IRR - Rial Iran4273143.48
-
ISK - Króna Iceland397.40
-
JEP - Jersey pound2.39
-
JMD - Đô la Jamaica511.76
-
JOD - Dinar Jordan2.30
-
JPY - Yên Nhật507.97
-
KES - Shilling Kenya419.51
-
KGS - Som Kyrgyzstan283.86
-
KHR - Riel Campuchia13017.92
-
KMF - Franc Comoros1365.38
-
KPW - Won Triều Tiên2922.37
-
KRW - Won Hàn Quốc4701.82
-
KWD - Dinar Kuwait1.00
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.70
-
KZT - Tenge Kazakhstan1504.04
-
LAK - Kip Lào71349.23
-
LBP - Bảng Li-băng290858.97
-
LINK - Chainlink0.32
-
LKR - Rupee Sri Lanka1039.78
-
LRD - Đô la Liberia596.01
-
LSL - Ioti Lesotho52.94
-
LTC - Litecoin0.057
-
LTL - Litas Lít-va9.58
-
LVL - Lats Latvia1.96
-
LYD - Dinar Libi20.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc29.82
-
MDL - Leu Moldova55.83
-
MGA - Ariary Malagasy13533.12
-
MKD - Denar Macedonia170.31
-
MMK - Kyat Myanma6817.38
-
MNT - Tugrik Mông Cổ11623.37
-
MOP - Pataca Ma Cao26.21
-
MUR - Rupee Mauritius151.89
-
MVR - Rufiyaa Maldives50.18
-
MWK - Kwacha Malawi5632.00
-
MXN - Peso Mexico56.03
-
MYR - Ringgit Malaysia12.74
-
MZN - Metical Mozambique207.50
-
NAD - Đô la Namibia52.94
-
NEO - Neo1.13
-
NGN - Naira Nigeria4422.67
-
NIO - Córdoba Nicaragua119.51
-
NOK - Krone Na Uy30.17
-
NPR - Rupee Nepal491.69
-
NZD - Đô la New Zealand5.45
-
OMR - Rial Oman1.24
-
PAB - Balboa Panama3.24
-
PEN - Sol Peru11.33
-
PGK - Kina Papua New Guinea14.12
-
PHP - Peso Philipin197.22
-
PKR - Rupee Pakistan904.97
-
PLN - Zloty Ba Lan11.69
-
PYG - Guarani Paraguay19878.24
-
QAR - Rial Qatar11.84
-
RON - Leu Romania14.55
-
RSD - Dinar Serbia324.42
-
RUB - Rúp Nga242.71
-
RWF - Franc Rwanda4749.54
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út12.18
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon26.08
-
SCR - Rupee Seychelles47.40
-
SDG - Bảng Sudan1949.85
-
SEK - Krona Thụy Điển29.99
-
SGD - Đô la Singapore4.11
-
SHP - Bảng St. Helena2.42
-
SLL - Leone Sierra Leone68089.41
-
SOL - Solana0.036
-
SOS - Schilling Somali1856.12
-
SRD - Đô la Suriname121.47
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)67207.78
-
SVC - Colón El Salvador28.41
-
SYP - Bảng Syria361.08
-
SZL - Lilangeni Swaziland52.92
-
THB - Bạt Thái Lan104.68
-
THETA - THETA15.17
-
TJS - Somoni Tajikistan30.35
-
TMT - Manat Turkmenistan11.38
-
TND - Dinar Tunisia9.43
-
TOP - Paʻanga Tonga7.81
-
TRX - TRON9.37
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ146.82
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago22.01
-
TWD - Đô la Đài Loan mới101.93
-
TZS - Shilling Tanzania8416.99
-
UAH - Hryvnia Ukraina142.40
-
UGX - Shilling Uganda12213.42
-
UNI - Uniswap0.95
-
USD - Đô la Mỹ3.24
-
UYU - Peso Uruguay130.51
-
UZS - Som Uzbekistan39219.07
-
VET - VeChain425.06
-
VND - Đồng Việt Nam85479.10
-
VUV - Vatu Vanuatu383.96
-
WST - Tala Samoa8.84
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1807.23
-
XAG - Bạc0.042
-
XAU - Vàng0.00069
-
XCD - Đô la Đông Caribê8.77
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.26
-
XLM - Stellar20.20
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1807.24
-
XPF - Franc CFP328.57
-
XRP - XRP2.26
-
XTZ - Tezon8.63
-
YER - Rial Yemen774.75
-
ZAR - Rand Nam Phi53.29
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)29227.49
-
ZMW - Kwacha Zambia61.46
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1045.55
Dinar Kuwait là tiền tệ của Kuwait
Thông tin thêm về KWD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Kuwait (KWD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.