Đô la Brunei - BND
Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 49 phút trước
-
AAVE - Aave0.0084
-
ADA - Cardano2.94
-
AED - Dirham UAE2.90
-
AFN - Afghani Afghanistan50.53
-
ALL - Lek Albania64.18
-
AMD - Dram Armenia292.17
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.41
-
AOA - Kwanza Angola724.90
-
ARS - Peso Argentina1095.75
-
AUD - Đô la Australia1.09
-
AWG - Florin Aruba1.42
-
AZN - Manat Azerbaijan1.34
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.31
-
BBD - Đô la Barbados1.59
-
BCH - Bitcoin Cash0.0017
-
BDT - Taka Bangladesh97.09
-
BGN - Lev Bulgaria1.31
-
BHD - Dinar Bahrain0.30
-
BIF - Franc Burundi2349.22
-
BMD - Đô la Bermuda0.79
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei1.00
-
BOB - Boliviano Bolivia5.45
-
BRL - Real Braxin3.90
-
BSD - Đô la Bahamas0.79
-
BTC - Bitcoin0.0000097
-
BTN - Ngultrum Bhutan74.73
-
BWP - Pula Botswana10.56
-
BYN - Rúp Belarus2.23
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)15477.23
-
BZD - Đô la Belize1.58
-
CAD - Đô la Canada1.07
-
CDF - Franc Congo1828.84
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile708.02
-
CNY - Nhân dân tệ5.37
-
COP - Peso Colombia2941.64
-
CRC - Colón Costa Rica360.40
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.79
-
CUP - Peso Cuba20.92
-
CVE - Escudo Cape Verde74.18
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.35
-
DJF - Franc Djibouti140.33
-
DKK - Krone Đan Mạch5.02
-
DOGE - Dogecoin6.98
-
DOP - Peso Dominica47.02
-
DOT - Polkadot0.60
-
DZD - Dinar Algeria104.43
-
EGP - Bảng Ai Cập41.61
-
EOS - EOS1.75
-
ERN - Nakfa Eritrea11.84
-
ETB - Birr Ethiopia124.05
-
ETH - Ethereum0.00034
-
EUR - Euro0.67
-
FIL - Filecoin0.78
-
FJD - Đô la Fiji1.72
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.58
-
GBP - Bảng Anh0.58
-
GEL - Lari Georgia2.11
-
GGP - Guernsey Pound0.58
-
GHS - Cedi Ghana8.88
-
GIP - Bảng Gibraltar0.58
-
GMD - Dalasi Gambia58.03
-
GNF - Franc Guinea6933.16
-
GTQ - Quetzal Guatemala6.02
-
GYD - Đô la Guyana165.22
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.18
-
HNL - Lempira Honduras21.02
-
HRK - Kuna Croatia5.06
-
HTG - Gourde Haiti103.36
-
HUF - Forint Hungary241.12
-
IDR - Rupiah Indonesia13675.00
-
ILS - Sheqel Israel mới2.29
-
IMP - Đảo Man0.58
-
INR - Rupee Ấn Độ74.64
-
IOTA - IOTA13.42
-
IQD - Dinar Iraq1034.44
-
IRR - Rial Iran1036816.86
-
ISK - Króna Iceland96.64
-
JEP - Jersey pound0.58
-
JMD - Đô la Jamaica124.45
-
JOD - Dinar Jordan0.56
-
JPY - Yên Nhật123.44
-
KES - Shilling Kenya102.00
-
KGS - Som Kyrgyzstan69.03
-
KHR - Riel Campuchia3169.28
-
KMF - Franc Comoros330.86
-
KPW - Won Triều Tiên710.69
-
KRW - Won Hàn Quốc1141.63
-
KWD - Dinar Kuwait0.24
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.66
-
KZT - Tenge Kazakhstan365.76
-
LAK - Kip Lào17348.71
-
LBP - Bảng Li-băng70580.22
-
LINK - Chainlink0.079
-
LKR - Rupee Sri Lanka252.86
-
LRD - Đô la Liberia144.96
-
LSL - Ioti Lesotho13.05
-
LTC - Litecoin0.014
-
LTL - Litas Lít-va2.33
-
LVL - Lats Latvia0.48
-
LYD - Dinar Libi5.00
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.26
-
MDL - Leu Moldova13.57
-
MGA - Ariary Malagasy3284.96
-
MKD - Denar Macedonia41.42
-
MMK - Kyat Myanma1657.91
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2826.68
-
MOP - Pataca Ma Cao6.37
-
MUR - Rupee Mauritius36.94
-
MVR - Rufiyaa Maldives12.20
-
MWK - Kwacha Malawi1375.57
-
MXN - Peso Mexico13.62
-
MYR - Ringgit Malaysia3.09
-
MZN - Metical Mozambique50.46
-
NAD - Đô la Namibia13.05
-
NEO - Neo0.26
-
NGN - Naira Nigeria1075.95
-
NIO - Córdoba Nicaragua28.99
-
NOK - Krone Na Uy7.34
-
NPR - Rupee Nepal119.57
-
NZD - Đô la New Zealand1.32
-
OMR - Rial Oman0.30
-
PAB - Balboa Panama0.79
-
PEN - Sol Peru2.73
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.42
-
PHP - Peso Philipin47.98
-
PKR - Rupee Pakistan220.13
-
PLN - Zloty Ba Lan2.84
-
PYG - Guarani Paraguay4834.19
-
QAR - Rial Qatar2.87
-
RON - Leu Romania3.53
-
RSD - Dinar Serbia78.89
-
RUB - Rúp Nga59.02
-
RWF - Franc Rwanda1152.89
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.95
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.33
-
SCR - Rupee Seychelles11.00
-
SDG - Bảng Sudan474.18
-
SEK - Krona Thụy Điển7.29
-
SGD - Đô la Singapore1.00
-
SHP - Bảng St. Helena0.59
-
SLL - Leone Sierra Leone16558.66
-
SOL - Solana0.0088
-
SOS - Schilling Somali451.28
-
SRD - Đô la Suriname29.54
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)16344.26
-
SVC - Colón El Salvador6.91
-
SYP - Bảng Syria87.81
-
SZL - Lilangeni Swaziland13.06
-
THB - Bạt Thái Lan25.44
-
THETA - THETA3.68
-
TJS - Somoni Tajikistan7.38
-
TMT - Manat Turkmenistan2.76
-
TND - Dinar Tunisia2.26
-
TOP - Paʻanga Tonga1.90
-
TRX - TRON2.27
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ35.71
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.35
-
TWD - Đô la Đài Loan mới24.78
-
TZS - Shilling Tanzania2046.92
-
UAH - Hryvnia Ukraina34.63
-
UGX - Shilling Uganda2970.18
-
UNI - Uniswap0.23
-
USD - Đô la Mỹ0.79
-
UYU - Peso Uruguay31.73
-
UZS - Som Uzbekistan9535.08
-
VET - VeChain102.41
-
VND - Đồng Việt Nam20787.66
-
VUV - Vatu Vanuatu93.37
-
WST - Tala Samoa2.14
-
XAF - Franc CFA Trung Phi439.50
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00017
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.13
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.55
-
XLM - Stellar4.87
-
XOF - Franc CFA Tây Phi440.23
-
XPF - Franc CFP80.44
-
XRP - XRP0.55
-
XTZ - Tezon2.10
-
YER - Rial Yemen188.43
-
ZAR - Rand Nam Phi12.94
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7107.83
-
ZMW - Kwacha Zambia14.94
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)254.26
Đô la Brunei là tiền tệ của Brunei
Thông tin thêm về BND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Brunei (BND), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.