Bitcoin - BTC
Chuyển đổi Bitcoin (BTC) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ƀ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 48 phút trước
-
AAVE - Aave871.85
-
ADA - Cardano304532.29
-
AED - Dirham UAE299559.15
-
AFN - Afghani Afghanistan5219419.38
-
ALL - Lek Albania6629381.76
-
AMD - Dram Armenia30174840.22
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan145971.75
-
AOA - Kwanza Angola74866324.35
-
ARS - Peso Argentina113166591.80
-
AUD - Đô la Australia112601.34
-
AWG - Florin Aruba146898.69
-
AZN - Manat Azerbaijan138827.56
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi135337.63
-
BBD - Đô la Barbados164303.23
-
BCH - Bitcoin Cash172.09
-
BDT - Taka Bangladesh10028143.95
-
BGN - Lev Bulgaria136039.97
-
BHD - Dinar Bahrain30774.30
-
BIF - Franc Burundi242622403.20
-
BMD - Đô la Bermuda81553.74
-
BNB - Binance Coin125.56
-
BND - Đô la Brunei103277.71
-
BOB - Boliviano Bolivia563685.24
-
BRL - Real Braxin402801.87
-
BSD - Đô la Bahamas81577.23
-
BTC - Bitcoin1.00
-
BTN - Ngultrum Bhutan7718460.06
-
BWP - Pula Botswana1091595.13
-
BYN - Rúp Belarus230373.27
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1598453479.94
-
BZD - Đô la Belize164067.95
-
CAD - Đô la Canada111182.63
-
CDF - Franc Congo188878494.21
-
CHF - Franc Thụy sĩ63506.14
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1857.95
-
CLP - Peso Chile73122718.00
-
CNY - Nhân dân tệ555482.97
-
COP - Peso Colombia303806472.30
-
CRC - Colón Costa Rica37221491.98
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi81553.74
-
CUP - Peso Cuba2161174.34
-
CVE - Escudo Cape Verde7661958.40
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1688986.21
-
DJF - Franc Djibouti14493754.12
-
DKK - Krone Đan Mạch518673.68
-
DOGE - Dogecoin721459.20
-
DOP - Peso Dominica4856525.26
-
DOT - Polkadot62302.32
-
DZD - Dinar Algeria10786290.76
-
EGP - Bảng Ai Cập4297683.74
-
EOS - EOS181190.28
-
ERN - Nakfa Eritrea1223306.23
-
ETB - Birr Ethiopia12811923.43
-
ETH - Ethereum34.65
-
EUR - Euro69410.15
-
FIL - Filecoin80746.28
-
FJD - Đô la Fiji178223.48
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland60074.28
-
GBP - Bảng Anh59995.01
-
GEL - Lari Georgia218581.82
-
GGP - Guernsey Pound60074.28
-
GHS - Cedi Ghana917498.51
-
GIP - Bảng Gibraltar60074.28
-
GMD - Dalasi Gambia5994169.64
-
GNF - Franc Guinea716041917.48
-
GTQ - Quetzal Guatemala622710.90
-
GYD - Đô la Guyana17064175.37
-
HKD - Đô la Hồng Kông639031.93
-
HNL - Lempira Honduras2171818.00
-
HRK - Kuna Croatia523012.26
-
HTG - Gourde Haiti10674806.30
-
HUF - Forint Hungary24902641.21
-
IDR - Rupiah Indonesia1412323358.65
-
ILS - Sheqel Israel mới236799.87
-
IMP - Đảo Man60074.28
-
INR - Rupee Ấn Độ7709414.61
-
IOTA - IOTA1386968.52
-
IQD - Dinar Iraq106835411.15
-
IRR - Rial Iran107080072430.57
-
ISK - Króna Iceland9981376.87
-
JEP - Jersey pound60074.28
-
JMD - Đô la Jamaica12853653.34
-
JOD - Dinar Jordan57819.40
-
JPY - Yên Nhật12749624.93
-
KES - Shilling Kenya10535111.58
-
KGS - Som Kyrgyzstan7129469.67
-
KHR - Riel Campuchia327316047.03
-
KMF - Franc Comoros34171030.93
-
KPW - Won Triều Tiên73398659.10
-
KRW - Won Hàn Quốc117905495.02
-
KWD - Dinar Kuwait25112.84
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman67979.94
-
KZT - Tenge Kazakhstan37775766.25
-
LAK - Kip Lào1791735838.68
-
LBP - Bảng Li-băng7289363770.49
-
LINK - Chainlink8139.09
-
LKR - Rupee Sri Lanka26115246.45
-
LRD - Đô la Liberia14971227.91
-
LSL - Ioti Lesotho1348488.14
-
LTC - Litecoin1430.76
-
LTL - Litas Lít-va240807.01
-
LVL - Lats Latvia49331.04
-
LYD - Dinar Libi517032.17
-
MAD - Dirham Ma-rốc750171.91
-
MDL - Leu Moldova1402293.22
-
MGA - Ariary Malagasy339263617.11
-
MKD - Denar Macedonia4278749.49
-
MMK - Kyat Myanma171226112.17
-
MNT - Tugrik Mông Cổ291933838.78
-
MOP - Pataca Ma Cao658396.21
-
MUR - Rupee Mauritius3815912.88
-
MVR - Rufiyaa Maldives1260410.17
-
MWK - Kwacha Malawi142066667.98
-
MXN - Peso Mexico1407324.03
-
MYR - Ringgit Malaysia320099.36
-
MZN - Metical Mozambique5212089.16
-
NAD - Đô la Namibia1348493.76
-
NEO - Neo27367.02
-
NGN - Naira Nigeria111121830.86
-
NIO - Córdoba Nicaragua2994654.15
-
NOK - Krone Na Uy758195.41
-
NPR - Rupee Nepal12349522.24
-
NZD - Đô la New Zealand136893.67
-
OMR - Rial Oman31358.80
-
PAB - Balboa Panama81577.23
-
PEN - Sol Peru282379.61
-
PGK - Kina Papua New Guinea353800.55
-
PHP - Peso Philipin4956006.48
-
PKR - Rupee Pakistan22735143.43
-
PLN - Zloty Ba Lan293775.36
-
PYG - Guarani Paraguay499264182.68
-
QAR - Rial Qatar297177.86
-
RON - Leu Romania365483.37
-
RSD - Dinar Serbia8147708.02
-
RUB - Rúp Nga6096129.76
-
RWF - Franc Rwanda119068473.50
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út305436.97
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon654014.74
-
SCR - Rupee Seychelles1136370.83
-
SDG - Bảng Sudan48973081.47
-
SEK - Krona Thụy Điển753567.24
-
SGD - Đô la Singapore103395.47
-
SHP - Bảng St. Helena60888.11
-
SLL - Leone Sierra Leone1710141026.49
-
SOL - Solana910.50
-
SOS - Schilling Somali46607447.30
-
SRD - Đô la Suriname3051005.59
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1687997947.45
-
SVC - Colón El Salvador713775.21
-
SYP - Bảng Syria9069078.39
-
SZL - Lilangeni Swaziland1348903.49
-
THB - Bạt Thái Lan2627648.66
-
THETA - THETA381092.28
-
TJS - Somoni Tajikistan762338.26
-
TMT - Manat Turkmenistan285845.89
-
TND - Dinar Tunisia234263.06
-
TOP - Paʻanga Tonga196361.85
-
TRX - TRON234552.05
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3688765.53
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago552821.13
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2559806.13
-
TZS - Shilling Tanzania211402242.09
-
UAH - Hryvnia Ukraina3576722.83
-
UGX - Shilling Uganda306753809.04
-
UNI - Uniswap23334.40
-
USD - Đô la Mỹ81553.74
-
UYU - Peso Uruguay3277913.32
-
UZS - Som Uzbekistan984761522.40
-
VET - VeChain10577658.75
-
VND - Đồng Việt Nam2146902441.81
-
VUV - Vatu Vanuatu9643765.55
-
WST - Tala Samoa222037.01
-
XAF - Franc CFA Trung Phi45390775.63
-
XAG - Bạc1054.32
-
XAU - Vàng17.37
-
XCD - Đô la Đông Caribê220403.08
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt56796.39
-
XLM - Stellar503107.64
-
XOF - Franc CFA Tây Phi45466357.36
-
XPF - Franc CFP8308286.05
-
XRP - XRP57134.47
-
XTZ - Tezon217708.88
-
YER - Rial Yemen19460761.63
-
ZAR - Rand Nam Phi1336971.77
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)734081308.67
-
ZMW - Kwacha Zambia1543871.92
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)26260273.89
Thông tin thêm về BTC
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bitcoin (BTC), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.