Polkadot - DOT
Chuyển đổi Polkadot (DOT) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 29 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano4.91
-
AED - Dirham UAE4.81
-
AFN - Afghani Afghanistan83.83
-
ALL - Lek Albania106.26
-
AMD - Dram Armenia484.70
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.34
-
AOA - Kwanza Angola1202.58
-
ARS - Peso Argentina1816.32
-
AUD - Đô la Australia1.81
-
AWG - Florin Aruba2.35
-
AZN - Manat Azerbaijan2.23
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.17
-
BBD - Đô la Barbados2.63
-
BCH - Bitcoin Cash0.0028
-
BDT - Taka Bangladesh161.08
-
BGN - Lev Bulgaria2.18
-
BHD - Dinar Bahrain0.49
-
BIF - Franc Burundi3897.25
-
BMD - Đô la Bermuda1.31
-
BNB - Binance Coin0.0020
-
BND - Đô la Brunei1.65
-
BOB - Boliviano Bolivia9.05
-
BRL - Real Braxin6.47
-
BSD - Đô la Bahamas1.31
-
BTC - Bitcoin0.000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan123.98
-
BWP - Pula Botswana17.53
-
BYN - Rúp Belarus3.70
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)25676.00
-
BZD - Đô la Belize2.63
-
CAD - Đô la Canada1.78
-
CDF - Franc Congo3033.96
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.02
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.030
-
CLP - Peso Chile1174.79
-
CNY - Nhân dân tệ8.92
-
COP - Peso Colombia4888.99
-
CRC - Colón Costa Rica597.88
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.31
-
CUP - Peso Cuba34.71
-
CVE - Escudo Cape Verde123.07
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc27.14
-
DJF - Franc Djibouti232.81
-
DKK - Krone Đan Mạch8.33
-
DOGE - Dogecoin11.57
-
DOP - Peso Dominica78.01
-
DOT - Polkadot1.00
-
DZD - Dinar Algeria173.16
-
EGP - Bảng Ai Cập69.07
-
EOS - EOS2.91
-
ERN - Nakfa Eritrea19.65
-
ETB - Birr Ethiopia204.60
-
ETH - Ethereum0.00056
-
EUR - Euro1.11
-
FIL - Filecoin1.21
-
FJD - Đô la Fiji2.86
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.96
-
GBP - Bảng Anh0.96
-
GEL - Lari Georgia3.52
-
GGP - Guernsey Pound0.96
-
GHS - Cedi Ghana14.73
-
GIP - Bảng Gibraltar0.96
-
GMD - Dalasi Gambia96.28
-
GNF - Franc Guinea11501.79
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.00
-
GYD - Đô la Guyana274.10
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.26
-
HNL - Lempira Honduras34.83
-
HRK - Kuna Croatia8.40
-
HTG - Gourde Haiti171.46
-
HUF - Forint Hungary399.40
-
IDR - Rupiah Indonesia22689.20
-
ILS - Sheqel Israel mới3.80
-
IMP - Đảo Man0.96
-
INR - Rupee Ấn Độ123.84
-
IOTA - IOTA22.05
-
IQD - Dinar Iraq1716.10
-
IRR - Rial Iran1720029.99
-
ISK - Króna Iceland160.38
-
JEP - Jersey pound0.96
-
JMD - Đô la Jamaica206.46
-
JOD - Dinar Jordan0.93
-
JPY - Yên Nhật205.01
-
KES - Shilling Kenya169.22
-
KGS - Som Kyrgyzstan114.52
-
KHR - Riel Campuchia5257.68
-
KMF - Franc Comoros548.89
-
KPW - Won Triều Tiên1179.00
-
KRW - Won Hàn Quốc1895.28
-
KWD - Dinar Kuwait0.40
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.09
-
KZT - Tenge Kazakhstan606.79
-
LAK - Kip Lào28780.70
-
LBP - Bảng Li-băng117310.49
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka419.48
-
LRD - Đô la Liberia240.48
-
LSL - Ioti Lesotho21.66
-
LTC - Litecoin0.023
-
LTL - Litas Lít-va3.86
-
LVL - Lats Latvia0.79
-
LYD - Dinar Libi8.30
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.05
-
MDL - Leu Moldova22.52
-
MGA - Ariary Malagasy5459.81
-
MKD - Denar Macedonia68.74
-
MMK - Kyat Myanma2750.40
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4689.34
-
MOP - Pataca Ma Cao10.57
-
MUR - Rupee Mauritius61.28
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.24
-
MWK - Kwacha Malawi2282.01
-
MXN - Peso Mexico22.60
-
MYR - Ringgit Malaysia5.14
-
MZN - Metical Mozambique83.72
-
NAD - Đô la Namibia17.73
-
NEO - Neo0.46
-
NGN - Naira Nigeria1783.68
-
NIO - Córdoba Nicaragua48.21
-
NOK - Krone Na Uy12.18
-
NPR - Rupee Nepal198.37
-
NZD - Đô la New Zealand2.20
-
OMR - Rial Oman0.50
-
PAB - Balboa Panama1.31
-
PEN - Sol Peru4.57
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.69
-
PHP - Peso Philipin79.56
-
PKR - Rupee Pakistan365.19
-
PLN - Zloty Ba Lan4.72
-
PYG - Guarani Paraguay8019.69
-
QAR - Rial Qatar4.77
-
RON - Leu Romania5.87
-
RSD - Dinar Serbia130.92
-
RUB - Rúp Nga97.92
-
RWF - Franc Rwanda1912.60
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.91
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.52
-
SCR - Rupee Seychelles18.17
-
SDG - Bảng Sudan786.65
-
SEK - Krona Thụy Điển12.10
-
SGD - Đô la Singapore1.66
-
SHP - Bảng St. Helena0.98
-
SLL - Leone Sierra Leone27470.03
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali748.83
-
SRD - Đô la Suriname49.00
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27114.35
-
SVC - Colón El Salvador11.46
-
SYP - Bảng Syria145.67
-
SZL - Lilangeni Swaziland21.35
-
THB - Bạt Thái Lan42.23
-
THETA - THETA6.12
-
TJS - Somoni Tajikistan12.24
-
TMT - Manat Turkmenistan4.59
-
TND - Dinar Tunisia3.80
-
TOP - Paʻanga Tonga3.15
-
TRX - TRON3.80
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ59.23
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.87
-
TWD - Đô la Đài Loan mới41.12
-
TZS - Shilling Tanzania3395.75
-
UAH - Hryvnia Ukraina57.45
-
UGX - Shilling Uganda4927.39
-
UNI - Uniswap0.38
-
USD - Đô la Mỹ1.31
-
UYU - Peso Uruguay52.65
-
UZS - Som Uzbekistan15822.57
-
VET - VeChain171.28
-
VND - Đồng Việt Nam34485.75
-
VUV - Vatu Vanuatu154.90
-
WST - Tala Samoa3.56
-
XAF - Franc CFA Trung Phi729.11
-
XAG - Bạc0.017
-
XAU - Vàng0.00028
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.54
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.91
-
XLM - Stellar8.11
-
XOF - Franc CFA Tây Phi729.11
-
XPF - Franc CFP132.56
-
XRP - XRP0.92
-
XTZ - Tezon3.50
-
YER - Rial Yemen312.56
-
ZAR - Rand Nam Phi21.50
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11791.56
-
ZMW - Kwacha Zambia24.79
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)421.81
Thông tin thêm về DOT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Polkadot (DOT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.