Cedi Ghana - GHS
Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₵
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 57 phút trước
-
AAVE - Aave0.00095
-
ADA - Cardano0.33
-
AED - Dirham UAE0.33
-
AFN - Afghani Afghanistan5.68
-
ALL - Lek Albania7.22
-
AMD - Dram Armenia32.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.16
-
AOA - Kwanza Angola81.60
-
ARS - Peso Argentina123.35
-
AUD - Đô la Australia0.12
-
AWG - Florin Aruba0.16
-
AZN - Manat Azerbaijan0.15
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.15
-
BBD - Đô la Barbados0.18
-
BCH - Bitcoin Cash0.00019
-
BDT - Taka Bangladesh10.93
-
BGN - Lev Bulgaria0.15
-
BHD - Dinar Bahrain0.034
-
BIF - Franc Burundi264.45
-
BMD - Đô la Bermuda0.089
-
BNB - Binance Coin0.00014
-
BND - Đô la Brunei0.11
-
BOB - Boliviano Bolivia0.61
-
BRL - Real Braxin0.44
-
BSD - Đô la Bahamas0.089
-
BTC - Bitcoin0.0000011
-
BTN - Ngultrum Bhutan8.41
-
BWP - Pula Botswana1.18
-
BYN - Rúp Belarus0.25
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1742.26
-
BZD - Đô la Belize0.18
-
CAD - Đô la Canada0.12
-
CDF - Franc Congo205.87
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.069
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0020
-
CLP - Peso Chile79.68
-
CNY - Nhân dân tệ0.61
-
COP - Peso Colombia331.14
-
CRC - Colón Costa Rica40.57
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.089
-
CUP - Peso Cuba2.35
-
CVE - Escudo Cape Verde8.35
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.84
-
DJF - Franc Djibouti15.79
-
DKK - Krone Đan Mạch0.57
-
DOGE - Dogecoin0.79
-
DOP - Peso Dominica5.29
-
DOT - Polkadot0.068
-
DZD - Dinar Algeria11.76
-
EGP - Bảng Ai Cập4.68
-
EOS - EOS0.20
-
ERN - Nakfa Eritrea1.33
-
ETB - Birr Ethiopia13.96
-
ETH - Ethereum0.000038
-
EUR - Euro0.076
-
FIL - Filecoin0.088
-
FJD - Đô la Fiji0.19
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.065
-
GBP - Bảng Anh0.065
-
GEL - Lari Georgia0.24
-
GGP - Guernsey Pound0.065
-
GHS - Cedi Ghana1.00
-
GIP - Bảng Gibraltar0.065
-
GMD - Dalasi Gambia6.53
-
GNF - Franc Guinea780.46
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.68
-
GYD - Đô la Guyana18.59
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.70
-
HNL - Lempira Honduras2.36
-
HRK - Kuna Croatia0.57
-
HTG - Gourde Haiti11.63
-
HUF - Forint Hungary27.10
-
IDR - Rupiah Indonesia1539.38
-
ILS - Sheqel Israel mới0.26
-
IMP - Đảo Man0.065
-
INR - Rupee Ấn Độ8.40
-
IOTA - IOTA1.50
-
IQD - Dinar Iraq116.44
-
IRR - Rial Iran116714.02
-
ISK - Króna Iceland10.88
-
JEP - Jersey pound0.065
-
JMD - Đô la Jamaica14.01
-
JOD - Dinar Jordan0.063
-
JPY - Yên Nhật13.90
-
KES - Shilling Kenya11.48
-
KGS - Som Kyrgyzstan7.77
-
KHR - Riel Campuchia356.76
-
KMF - Franc Comoros37.24
-
KPW - Won Triều Tiên80.00
-
KRW - Won Hàn Quốc128.55
-
KWD - Dinar Kuwait0.027
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.074
-
KZT - Tenge Kazakhstan41.17
-
LAK - Kip Lào1952.93
-
LBP - Bảng Li-băng7945.18
-
LINK - Chainlink0.0088
-
LKR - Rupee Sri Lanka28.46
-
LRD - Đô la Liberia16.31
-
LSL - Ioti Lesotho1.46
-
LTC - Litecoin0.0016
-
LTL - Litas Lít-va0.26
-
LVL - Lats Latvia0.054
-
LYD - Dinar Libi0.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.82
-
MDL - Leu Moldova1.52
-
MGA - Ariary Malagasy369.78
-
MKD - Denar Macedonia4.66
-
MMK - Kyat Myanma186.63
-
MNT - Tugrik Mông Cổ318.19
-
MOP - Pataca Ma Cao0.72
-
MUR - Rupee Mauritius4.15
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.37
-
MWK - Kwacha Malawi154.84
-
MXN - Peso Mexico1.53
-
MYR - Ringgit Malaysia0.35
-
MZN - Metical Mozambique5.68
-
NAD - Đô la Namibia1.46
-
NEO - Neo0.030
-
NGN - Naira Nigeria120.93
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.26
-
NOK - Krone Na Uy0.83
-
NPR - Rupee Nepal13.46
-
NZD - Đô la New Zealand0.15
-
OMR - Rial Oman0.034
-
PAB - Balboa Panama0.089
-
PEN - Sol Peru0.31
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.39
-
PHP - Peso Philipin5.39
-
PKR - Rupee Pakistan24.78
-
PLN - Zloty Ba Lan0.32
-
PYG - Guarani Paraguay544.18
-
QAR - Rial Qatar0.32
-
RON - Leu Romania0.40
-
RSD - Dinar Serbia8.88
-
RUB - Rúp Nga6.64
-
RWF - Franc Rwanda129.78
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.33
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.71
-
SCR - Rupee Seychelles1.23
-
SDG - Bảng Sudan53.37
-
SEK - Krona Thụy Điển0.82
-
SGD - Đô la Singapore0.11
-
SHP - Bảng St. Helena0.066
-
SLL - Leone Sierra Leone1864.00
-
SOL - Solana0.0010
-
SOS - Schilling Somali50.80
-
SRD - Đô la Suriname3.32
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1839.86
-
SVC - Colón El Salvador0.78
-
SYP - Bảng Syria9.88
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.47
-
THB - Bạt Thái Lan2.86
-
THETA - THETA0.42
-
TJS - Somoni Tajikistan0.83
-
TMT - Manat Turkmenistan0.31
-
TND - Dinar Tunisia0.26
-
TOP - Paʻanga Tonga0.21
-
TRX - TRON0.26
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.01
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.60
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.79
-
TZS - Shilling Tanzania230.42
-
UAH - Hryvnia Ukraina3.89
-
UGX - Shilling Uganda334.35
-
UNI - Uniswap0.025
-
USD - Đô la Mỹ0.089
-
UYU - Peso Uruguay3.57
-
UZS - Som Uzbekistan1073.36
-
VET - VeChain11.50
-
VND - Đồng Việt Nam2340.05
-
VUV - Vatu Vanuatu10.51
-
WST - Tala Samoa0.24
-
XAF - Franc CFA Trung Phi49.47
-
XAG - Bạc0.0011
-
XAU - Vàng0.000019
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.24
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.062
-
XLM - Stellar0.55
-
XOF - Franc CFA Tây Phi49.55
-
XPF - Franc CFP9.05
-
XRP - XRP0.062
-
XTZ - Tezon0.24
-
YER - Rial Yemen21.21
-
ZAR - Rand Nam Phi1.45
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)800.12
-
ZMW - Kwacha Zambia1.68
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)28.62
Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana
Thông tin thêm về GHS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cedi Ghana (GHS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.