TRON - TRX
Chuyển đổi TRON (TRX) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 58 phút trước
-
AAVE - Aave0.0037
-
ADA - Cardano1.30
-
AED - Dirham UAE1.27
-
AFN - Afghani Afghanistan22.27
-
ALL - Lek Albania28.30
-
AMD - Dram Armenia128.79
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.62
-
AOA - Kwanza Angola319.55
-
ARS - Peso Argentina483.06
-
AUD - Đô la Australia0.48
-
AWG - Florin Aruba0.63
-
AZN - Manat Azerbaijan0.58
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.58
-
BBD - Đô la Barbados0.70
-
BCH - Bitcoin Cash0.00073
-
BDT - Taka Bangladesh42.80
-
BGN - Lev Bulgaria0.58
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1035.59
-
BMD - Đô la Bermuda0.35
-
BNB - Binance Coin0.00054
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.40
-
BRL - Real Braxin1.71
-
BSD - Đô la Bahamas0.35
-
BTC - Bitcoin0.0000043
-
BTN - Ngultrum Bhutan32.94
-
BWP - Pula Botswana4.65
-
BYN - Rúp Belarus0.98
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6822.76
-
BZD - Đô la Belize0.70
-
CAD - Đô la Canada0.47
-
CDF - Franc Congo806.19
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0079
-
CLP - Peso Chile312.02
-
CNY - Nhân dân tệ2.37
-
COP - Peso Colombia1296.76
-
CRC - Colón Costa Rica158.87
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.35
-
CUP - Peso Cuba9.22
-
CVE - Escudo Cape Verde32.70
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.21
-
DJF - Franc Djibouti61.86
-
DKK - Krone Đan Mạch2.21
-
DOGE - Dogecoin3.09
-
DOP - Peso Dominica20.72
-
DOT - Polkadot0.27
-
DZD - Dinar Algeria46.05
-
EGP - Bảng Ai Cập18.35
-
EOS - EOS0.77
-
ERN - Nakfa Eritrea5.22
-
ETB - Birr Ethiopia54.68
-
ETH - Ethereum0.00015
-
EUR - Euro0.30
-
FIL - Filecoin0.34
-
FJD - Đô la Fiji0.76
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.26
-
GBP - Bảng Anh0.26
-
GEL - Lari Georgia0.93
-
GGP - Guernsey Pound0.26
-
GHS - Cedi Ghana3.91
-
GIP - Bảng Gibraltar0.26
-
GMD - Dalasi Gambia25.58
-
GNF - Franc Guinea3056.31
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.65
-
GYD - Đô la Guyana72.83
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.72
-
HNL - Lempira Honduras9.27
-
HRK - Kuna Croatia2.23
-
HTG - Gourde Haiti45.56
-
HUF - Forint Hungary106.13
-
IDR - Rupiah Indonesia6028.29
-
ILS - Sheqel Israel mới1.01
-
IMP - Đảo Man0.26
-
INR - Rupee Ấn Độ32.90
-
IOTA - IOTA5.89
-
IQD - Dinar Iraq456.01
-
IRR - Rial Iran457055.29
-
ISK - Króna Iceland42.61
-
JEP - Jersey pound0.26
-
JMD - Đô la Jamaica54.86
-
JOD - Dinar Jordan0.25
-
JPY - Yên Nhật54.44
-
KES - Shilling Kenya44.96
-
KGS - Som Kyrgyzstan30.43
-
KHR - Riel Campuchia1397.09
-
KMF - Franc Comoros145.85
-
KPW - Won Triều Tiên313.29
-
KRW - Won Hàn Quốc503.42
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.29
-
KZT - Tenge Kazakhstan161.24
-
LAK - Kip Lào7647.75
-
LBP - Bảng Li-băng31113.56
-
LINK - Chainlink0.035
-
LKR - Rupee Sri Lanka111.46
-
LRD - Đô la Liberia63.90
-
LSL - Ioti Lesotho5.75
-
LTC - Litecoin0.0061
-
LTL - Litas Lít-va1.02
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.20
-
MDL - Leu Moldova5.98
-
MGA - Ariary Malagasy1448.09
-
MKD - Denar Macedonia18.26
-
MMK - Kyat Myanma730.85
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1246.07
-
MOP - Pataca Ma Cao2.81
-
MUR - Rupee Mauritius16.28
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.37
-
MWK - Kwacha Malawi606.39
-
MXN - Peso Mexico6.00
-
MYR - Ringgit Malaysia1.36
-
MZN - Metical Mozambique22.24
-
NAD - Đô la Namibia5.75
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria473.60
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.78
-
NOK - Krone Na Uy3.23
-
NPR - Rupee Nepal52.71
-
NZD - Đô la New Zealand0.58
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.35
-
PEN - Sol Peru1.20
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.51
-
PHP - Peso Philipin21.13
-
PKR - Rupee Pakistan97.04
-
PLN - Zloty Ba Lan1.25
-
PYG - Guarani Paraguay2131.03
-
QAR - Rial Qatar1.26
-
RON - Leu Romania1.56
-
RSD - Dinar Serbia34.79
-
RUB - Rúp Nga26.01
-
RWF - Franc Rwanda508.22
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.30
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.79
-
SCR - Rupee Seychelles4.85
-
SDG - Bảng Sudan209.03
-
SEK - Krona Thụy Điển3.21
-
SGD - Đô la Singapore0.44
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7299.48
-
SOL - Solana0.0039
-
SOS - Schilling Somali198.93
-
SRD - Đô la Suriname13.02
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7204.96
-
SVC - Colón El Salvador3.04
-
SYP - Bảng Syria38.71
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.75
-
THB - Bạt Thái Lan11.21
-
THETA - THETA1.62
-
TJS - Somoni Tajikistan3.25
-
TMT - Manat Turkmenistan1.22
-
TND - Dinar Tunisia1.0
-
TOP - Paʻanga Tonga0.84
-
TRX - TRON1.00
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.73
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.35
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.92
-
TZS - Shilling Tanzania902.33
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.26
-
UGX - Shilling Uganda1309.33
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.35
-
UYU - Peso Uruguay13.99
-
UZS - Som Uzbekistan4203.30
-
VET - VeChain45.05
-
VND - Đồng Việt Nam9163.73
-
VUV - Vatu Vanuatu41.16
-
WST - Tala Samoa0.95
-
XAF - Franc CFA Trung Phi193.74
-
XAG - Bạc0.0045
-
XAU - Vàng0.000074
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.94
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar2.15
-
XOF - Franc CFA Tây Phi194.06
-
XPF - Franc CFP35.46
-
XRP - XRP0.24
-
XTZ - Tezon0.93
-
YER - Rial Yemen83.06
-
ZAR - Rand Nam Phi5.70
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3133.32
-
ZMW - Kwacha Zambia6.58
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)112.08
Thông tin thêm về TRX
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRON (TRX), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.