Euro - EUR
Chuyển đổi Euro (EUR) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
€
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.013
-
ADA - Cardano4.40
-
AED - Dirham UAE4.31
-
AFN - Afghani Afghanistan75.17
-
ALL - Lek Albania95.27
-
AMD - Dram Armenia434.58
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.10
-
AOA - Kwanza Angola1078.23
-
ARS - Peso Argentina1628.52
-
AUD - Đô la Australia1.62
-
AWG - Florin Aruba2.11
-
AZN - Manat Azerbaijan2.00
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.94
-
BBD - Đô la Barbados2.36
-
BCH - Bitcoin Cash0.0025
-
BDT - Taka Bangladesh144.42
-
BGN - Lev Bulgaria1.95
-
BHD - Dinar Bahrain0.44
-
BIF - Franc Burundi3494.28
-
BMD - Đô la Bermuda1.17
-
BNB - Binance Coin0.0018
-
BND - Đô la Brunei1.48
-
BOB - Boliviano Bolivia8.11
-
BRL - Real Braxin5.80
-
BSD - Đô la Bahamas1.17
-
BTC - Bitcoin0.000014
-
BTN - Ngultrum Bhutan111.16
-
BWP - Pula Botswana15.72
-
BYN - Rúp Belarus3.31
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23021.17
-
BZD - Đô la Belize2.36
-
CAD - Đô la Canada1.60
-
CDF - Franc Congo2720.25
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.92
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.027
-
CLP - Peso Chile1053.32
-
CNY - Nhân dân tệ8.00
-
COP - Peso Colombia4383.49
-
CRC - Colón Costa Rica536.06
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.17
-
CUP - Peso Cuba31.12
-
CVE - Escudo Cape Verde110.34
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc24.33
-
DJF - Franc Djibouti208.74
-
DKK - Krone Đan Mạch7.47
-
DOGE - Dogecoin10.37
-
DOP - Peso Dominica69.94
-
DOT - Polkadot0.90
-
DZD - Dinar Algeria155.25
-
EGP - Bảng Ai Cập61.92
-
EOS - EOS2.60
-
ERN - Nakfa Eritrea17.61
-
ETB - Birr Ethiopia183.44
-
ETH - Ethereum0.00050
-
EUR - Euro1.00
-
FIL - Filecoin1.08
-
FJD - Đô la Fiji2.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.87
-
GBP - Bảng Anh0.86
-
GEL - Lari Georgia3.15
-
GGP - Guernsey Pound0.87
-
GHS - Cedi Ghana13.21
-
GIP - Bảng Gibraltar0.87
-
GMD - Dalasi Gambia86.33
-
GNF - Franc Guinea10312.54
-
GTQ - Quetzal Guatemala8.96
-
GYD - Đô la Guyana245.76
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.20
-
HNL - Lempira Honduras31.23
-
HRK - Kuna Croatia7.53
-
HTG - Gourde Haiti153.74
-
HUF - Forint Hungary358.10
-
IDR - Rupiah Indonesia20343.20
-
ILS - Sheqel Israel mới3.41
-
IMP - Đảo Man0.87
-
INR - Rupee Ấn Độ111.04
-
IOTA - IOTA19.77
-
IQD - Dinar Iraq1538.66
-
IRR - Rial Iran1542183.95
-
ISK - Króna Iceland143.80
-
JEP - Jersey pound0.87
-
JMD - Đô la Jamaica185.12
-
JOD - Dinar Jordan0.83
-
JPY - Yên Nhật183.81
-
KES - Shilling Kenya151.72
-
KGS - Som Kyrgyzstan102.67
-
KHR - Riel Campuchia4714.05
-
KMF - Franc Comoros492.13
-
KPW - Won Triều Tiên1057.09
-
KRW - Won Hàn Quốc1699.31
-
KWD - Dinar Kuwait0.36
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.98
-
KZT - Tenge Kazakhstan544.05
-
LAK - Kip Lào25804.86
-
LBP - Bảng Li-băng105180.93
-
LINK - Chainlink0.12
-
LKR - Rupee Sri Lanka376.11
-
LRD - Đô la Liberia215.61
-
LSL - Ioti Lesotho19.42
-
LTC - Litecoin0.021
-
LTL - Litas Lít-va3.46
-
LVL - Lats Latvia0.71
-
LYD - Dinar Libi7.44
-
MAD - Dirham Ma-rốc10.80
-
MDL - Leu Moldova20.19
-
MGA - Ariary Malagasy4895.28
-
MKD - Denar Macedonia61.64
-
MMK - Kyat Myanma2466.02
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4204.47
-
MOP - Pataca Ma Cao9.48
-
MUR - Rupee Mauritius54.94
-
MVR - Rufiyaa Maldives18.15
-
MWK - Kwacha Malawi2046.06
-
MXN - Peso Mexico20.27
-
MYR - Ringgit Malaysia4.61
-
MZN - Metical Mozambique75.06
-
NAD - Đô la Namibia15.89
-
NEO - Neo0.41
-
NGN - Naira Nigeria1599.25
-
NIO - Córdoba Nicaragua43.23
-
NOK - Krone Na Uy10.92
-
NPR - Rupee Nepal177.85
-
NZD - Đô la New Zealand1.97
-
OMR - Rial Oman0.45
-
PAB - Balboa Panama1.17
-
PEN - Sol Peru4.09
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.10
-
PHP - Peso Philipin71.34
-
PKR - Rupee Pakistan327.43
-
PLN - Zloty Ba Lan4.23
-
PYG - Guarani Paraguay7190.48
-
QAR - Rial Qatar4.28
-
RON - Leu Romania5.26
-
RSD - Dinar Serbia117.39
-
RUB - Rúp Nga87.79
-
RWF - Franc Rwanda1714.84
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.40
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.43
-
SCR - Rupee Seychelles16.29
-
SDG - Bảng Sudan705.31
-
SEK - Krona Thụy Điển10.85
-
SGD - Đô la Singapore1.49
-
SHP - Bảng St. Helena0.88
-
SLL - Leone Sierra Leone24629.71
-
SOL - Solana0.013
-
SOS - Schilling Somali671.40
-
SRD - Đô la Suriname43.94
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24310.81
-
SVC - Colón El Salvador10.27
-
SYP - Bảng Syria130.61
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.14
-
THB - Bạt Thái Lan37.87
-
THETA - THETA5.48
-
TJS - Somoni Tajikistan10.97
-
TMT - Manat Turkmenistan4.11
-
TND - Dinar Tunisia3.41
-
TOP - Paʻanga Tonga2.82
-
TRX - TRON3.41
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ53.10
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.96
-
TWD - Đô la Đài Loan mới36.87
-
TZS - Shilling Tanzania3044.64
-
UAH - Hryvnia Ukraina51.51
-
UGX - Shilling Uganda4417.91
-
UNI - Uniswap0.34
-
USD - Đô la Mỹ1.17
-
UYU - Peso Uruguay47.20
-
UZS - Som Uzbekistan14186.56
-
VET - VeChain153.57
-
VND - Đồng Việt Nam30920.02
-
VUV - Vatu Vanuatu138.89
-
WST - Tala Samoa3.19
-
XAF - Franc CFA Trung Phi653.72
-
XAG - Bạc0.015
-
XAU - Vàng0.00025
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.17
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.82
-
XLM - Stellar7.27
-
XOF - Franc CFA Tây Phi653.72
-
XPF - Franc CFP118.85
-
XRP - XRP0.82
-
XTZ - Tezon3.13
-
YER - Rial Yemen280.24
-
ZAR - Rand Nam Phi19.27
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10572.35
-
ZMW - Kwacha Zambia22.23
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)378.20
Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
Thông tin thêm về EUR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Euro (EUR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.