XE Logo

EUR đến BMD

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái EUR/BMD 1.17 đã cập nhật 4 phút trước

https://xe-rates.com/vi/eur-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ EUR Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 BMD
1% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 BMD
2% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 BMD
3% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 BMD
4% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 BMD
5% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 BMD

Chuyển đổi Euro thành Đô la Bermuda

EUR BMD
1 1.17
5 5.87
10 11.74
20 23.49
50 58.74
100 117.49
250 293.73
500 587.47
1000 1174.95

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Euro

BMD EUR
1 0.85
5 4.25
10 8.51
20 17.02
50 42.55
100 85.10
250 212.77
500 425.54
1000 851.09

Thông tin thêm về EUR hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ