Leu Romania - RON
Chuyển đổi Leu Romania (RON) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
lei
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 17 phút trước
-
AAVE - Aave0.0024
-
ADA - Cardano0.84
-
AED - Dirham UAE0.82
-
AFN - Afghani Afghanistan14.27
-
ALL - Lek Albania18.09
-
AMD - Dram Armenia82.53
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.40
-
AOA - Kwanza Angola204.76
-
ARS - Peso Argentina309.26
-
AUD - Đô la Australia0.31
-
AWG - Florin Aruba0.40
-
AZN - Manat Azerbaijan0.38
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.37
-
BBD - Đô la Barbados0.45
-
BCH - Bitcoin Cash0.00048
-
BDT - Taka Bangladesh27.42
-
BGN - Lev Bulgaria0.37
-
BHD - Dinar Bahrain0.084
-
BIF - Franc Burundi663.58
-
BMD - Đô la Bermuda0.22
-
BNB - Binance Coin0.00034
-
BND - Đô la Brunei0.28
-
BOB - Boliviano Bolivia1.54
-
BRL - Real Braxin1.10
-
BSD - Đô la Bahamas0.22
-
BTC - Bitcoin0.0000027
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.11
-
BWP - Pula Botswana2.98
-
BYN - Rúp Belarus0.63
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4371.87
-
BZD - Đô la Belize0.45
-
CAD - Đô la Canada0.30
-
CDF - Franc Congo516.59
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.17
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0051
-
CLP - Peso Chile199.98
-
CNY - Nhân dân tệ1.51
-
COP - Peso Colombia833.32
-
CRC - Colón Costa Rica101.80
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.22
-
CUP - Peso Cuba5.91
-
CVE - Escudo Cape Verde20.95
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.62
-
DJF - Franc Djibouti39.73
-
DKK - Krone Đan Mạch1.41
-
DOGE - Dogecoin1.96
-
DOP - Peso Dominica13.28
-
DOT - Polkadot0.17
-
DZD - Dinar Algeria29.47
-
EGP - Bảng Ai Cập11.75
-
EOS - EOS0.50
-
ERN - Nakfa Eritrea3.34
-
ETB - Birr Ethiopia34.83
-
ETH - Ethereum0.000095
-
EUR - Euro0.19
-
FIL - Filecoin0.21
-
FJD - Đô la Fiji0.49
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.16
-
GBP - Bảng Anh0.16
-
GEL - Lari Georgia0.60
-
GGP - Guernsey Pound0.16
-
GHS - Cedi Ghana2.50
-
GIP - Bảng Gibraltar0.16
-
GMD - Dalasi Gambia16.39
-
GNF - Franc Guinea1958.42
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.70
-
GYD - Đô la Guyana46.67
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.74
-
HNL - Lempira Honduras5.93
-
HRK - Kuna Croatia1.43
-
HTG - Gourde Haiti29.19
-
HUF - Forint Hungary67.99
-
IDR - Rupiah Indonesia3867.00
-
ILS - Sheqel Israel mới0.65
-
IMP - Đảo Man0.16
-
INR - Rupee Ấn Độ21.07
-
IOTA - IOTA3.76
-
IQD - Dinar Iraq292.24
-
IRR - Rial Iran293540.45
-
ISK - Króna Iceland27.29
-
JEP - Jersey pound0.16
-
JMD - Đô la Jamaica35.15
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật34.89
-
KES - Shilling Kenya28.81
-
KGS - Som Kyrgyzstan19.49
-
KHR - Riel Campuchia894.25
-
KMF - Franc Comoros93.79
-
KPW - Won Triều Tiên200.75
-
KRW - Won Hàn Quốc322.98
-
KWD - Dinar Kuwait0.069
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan103.31
-
LAK - Kip Lào4901.28
-
LBP - Bảng Li-băng19980.34
-
LINK - Chainlink0.022
-
LKR - Rupee Sri Lanka71.42
-
LRD - Đô la Liberia40.94
-
LSL - Ioti Lesotho3.63
-
LTC - Litecoin0.0039
-
LTL - Litas Lít-va0.66
-
LVL - Lats Latvia0.13
-
LYD - Dinar Libi1.41
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.04
-
MDL - Leu Moldova3.83
-
MGA - Ariary Malagasy929.64
-
MKD - Denar Macedonia11.69
-
MMK - Kyat Myanma468.31
-
MNT - Tugrik Mông Cổ798.45
-
MOP - Pataca Ma Cao1.80
-
MUR - Rupee Mauritius10.43
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.44
-
MWK - Kwacha Malawi386.88
-
MXN - Peso Mexico3.84
-
MYR - Ringgit Malaysia0.88
-
MZN - Metical Mozambique14.25
-
NAD - Đô la Namibia3.63
-
NEO - Neo0.078
-
NGN - Naira Nigeria303.81
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.21
-
NOK - Krone Na Uy2.07
-
NPR - Rupee Nepal33.77
-
NZD - Đô la New Zealand0.37
-
OMR - Rial Oman0.086
-
PAB - Balboa Panama0.22
-
PEN - Sol Peru0.78
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.97
-
PHP - Peso Philipin13.54
-
PKR - Rupee Pakistan62.16
-
PLN - Zloty Ba Lan0.80
-
PYG - Guarani Paraguay1365.52
-
QAR - Rial Qatar0.81
-
RON - Leu Romania1.00
-
RSD - Dinar Serbia22.28
-
RUB - Rúp Nga16.67
-
RWF - Franc Rwanda326.26
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.84
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.79
-
SCR - Rupee Seychelles3.25
-
SDG - Bảng Sudan133.94
-
SEK - Krona Thụy Điển2.06
-
SGD - Đô la Singapore0.28
-
SHP - Bảng St. Helena0.17
-
SLL - Leone Sierra Leone4677.35
-
SOL - Solana0.0025
-
SOS - Schilling Somali127.50
-
SRD - Đô la Suriname8.34
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4616.78
-
SVC - Colón El Salvador1.95
-
SYP - Bảng Syria24.80
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.63
-
THB - Bạt Thái Lan7.19
-
THETA - THETA1.04
-
TJS - Somoni Tajikistan2.08
-
TMT - Manat Turkmenistan0.78
-
TND - Dinar Tunisia0.65
-
TOP - Paʻanga Tonga0.54
-
TRX - TRON0.64
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.08
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.51
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.00
-
TZS - Shilling Tanzania578.19
-
UAH - Hryvnia Ukraina9.78
-
UGX - Shilling Uganda838.99
-
UNI - Uniswap0.065
-
USD - Đô la Mỹ0.22
-
UYU - Peso Uruguay8.96
-
UZS - Som Uzbekistan2694.12
-
VET - VeChain29.19
-
VND - Đồng Việt Nam5871.92
-
VUV - Vatu Vanuatu26.37
-
WST - Tala Samoa0.61
-
XAF - Franc CFA Trung Phi124.14
-
XAG - Bạc0.0029
-
XAU - Vàng0.000048
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.38
-
XOF - Franc CFA Tây Phi124.14
-
XPF - Franc CFP22.57
-
XRP - XRP0.16
-
XTZ - Tezon0.59
-
YER - Rial Yemen53.22
-
ZAR - Rand Nam Phi3.66
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2007.76
-
ZMW - Kwacha Zambia4.22
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)71.82
Leu Romania là tiền tệ của Romania
Thông tin thêm về RON
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Leu Romania (RON), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.