XE Logo

RON đến CRC

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RON/CRC 101.81 đã cập nhật 56 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ron-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 RON 0.010 RON -0.018 CRC
1% 1 RON 0.010 RON -0.018 CRC
2% 1 RON 0.010 RON -0.018 CRC
3% 1 RON 0.010 RON -0.018 CRC
4% 1 RON 0.010 RON -0.018 CRC
5% 1 RON 0.010 RON -0.018 CRC

Chuyển đổi Leu Romania thành Colón Costa Rica

RON CRC
1 101.81
5 509.09
10 1018.19
20 2036.38
50 5090.96
100 10181.92
250 25454.80
500 50909.60
1000 101819.21

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Leu Romania

CRC RON
1 0.0098
5 0.049
10 0.098
20 0.20
50 0.49
100 0.98
250 2.45
500 4.91
1000 9.82

Thông tin thêm về RON hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ