Bitcoin Cash - BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ƀ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 28 phút trước
-
AAVE - Aave4.98
-
ADA - Cardano1749.43
-
AED - Dirham UAE1713.15
-
AFN - Afghani Afghanistan29849.53
-
ALL - Lek Albania37832.47
-
AMD - Dram Armenia172568.19
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan834.80
-
AOA - Kwanza Angola428155.34
-
ARS - Peso Argentina646666.34
-
AUD - Đô la Australia645.10
-
AWG - Florin Aruba840.10
-
AZN - Manat Azerbaijan794.58
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi773.98
-
BBD - Đô la Barbados939.63
-
BCH - Bitcoin Cash1.00
-
BDT - Taka Bangladesh57350.23
-
BGN - Lev Bulgaria778.00
-
BHD - Dinar Bahrain175.99
-
BIF - Franc Burundi1387540.00
-
BMD - Đô la Bermuda466.40
-
BNB - Binance Coin0.72
-
BND - Đô la Brunei590.63
-
BOB - Boliviano Bolivia3223.67
-
BRL - Real Braxin2304.20
-
BSD - Đô la Bahamas466.53
-
BTC - Bitcoin0.0057
-
BTN - Ngultrum Bhutan44141.31
-
BWP - Pula Botswana6242.75
-
BYN - Rúp Belarus1317.48
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)9141440.00
-
BZD - Đô la Belize938.29
-
CAD - Đô la Canada636.13
-
CDF - Franc Congo1080182.52
-
CHF - Franc Thụy sĩ363.44
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)10.62
-
CLP - Peso Chile418262.79
-
CNY - Nhân dân tệ3176.76
-
COP - Peso Colombia1740632.78
-
CRC - Colón Costa Rica212867.02
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi466.40
-
CUP - Peso Cuba12359.60
-
CVE - Escudo Cape Verde43818.18
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9663.90
-
DJF - Franc Djibouti82888.49
-
DKK - Krone Đan Mạch2967.32
-
DOGE - Dogecoin4119.77
-
DOP - Peso Dominica27774.04
-
DOT - Polkadot356.03
-
DZD - Dinar Algeria61651.57
-
EGP - Bảng Ai Cập24591.03
-
EOS - EOS1036.21
-
ERN - Nakfa Eritrea6996.00
-
ETB - Birr Ethiopia72845.59
-
ETH - Ethereum0.20
-
EUR - Euro397.08
-
FIL - Filecoin432.65
-
FJD - Đô la Fiji1019.48
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland343.56
-
GBP - Bảng Anh343.24
-
GEL - Lari Georgia1254.60
-
GGP - Guernsey Pound343.56
-
GHS - Cedi Ghana5246.80
-
GIP - Bảng Gibraltar343.56
-
GMD - Dalasi Gambia34281.49
-
GNF - Franc Guinea4094991.96
-
GTQ - Quetzal Guatemala3561.23
-
GYD - Đô la Guyana97588.78
-
HKD - Đô la Hồng Kông3654.45
-
HNL - Lempira Honduras12402.85
-
HRK - Kuna Croatia2991.34
-
HTG - Gourde Haiti61048.44
-
HUF - Forint Hungary142199.74
-
IDR - Rupiah Indonesia8078048.00
-
ILS - Sheqel Israel mới1354.24
-
IMP - Đảo Man343.56
-
INR - Rupee Ấn Độ44094.06
-
IOTA - IOTA7851.85
-
IQD - Dinar Iraq610984.00
-
IRR - Rial Iran612383199.86
-
ISK - Króna Iceland57101.34
-
JEP - Jersey pound343.56
-
JMD - Đô la Jamaica73509.11
-
JOD - Dinar Jordan330.67
-
JPY - Yên Nhật72989.96
-
KES - Shilling Kenya60249.69
-
KGS - Som Kyrgyzstan40772.92
-
KHR - Riel Campuchia1871897.66
-
KMF - Franc Comoros195421.77
-
KPW - Won Triều Tiên419761.63
-
KRW - Won Hàn Quốc674778.25
-
KWD - Dinar Kuwait143.64
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman388.77
-
KZT - Tenge Kazakhstan216036.87
-
LAK - Kip Lào10246808.07
-
LBP - Bảng Li-băng41766119.90
-
LINK - Chainlink46.41
-
LKR - Rupee Sri Lanka149351.20
-
LRD - Đô la Liberia85619.38
-
LSL - Ioti Lesotho7711.92
-
LTC - Litecoin8.14
-
LTL - Litas Lít-va1377.15
-
LVL - Lats Latvia282.12
-
LYD - Dinar Libi2957.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc4290.17
-
MDL - Leu Moldova8019.61
-
MGA - Ariary Malagasy1943860.98
-
MKD - Denar Macedonia24476.62
-
MMK - Kyat Myanma979229.76
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1669548.53
-
MOP - Pataca Ma Cao3765.32
-
MUR - Rupee Mauritius21818.08
-
MVR - Rufiyaa Maldives7208.20
-
MWK - Kwacha Malawi812468.66
-
MXN - Peso Mexico8049.78
-
MYR - Ringgit Malaysia1830.62
-
MZN - Metical Mozambique29807.65
-
NAD - Đô la Namibia6312.73
-
NEO - Neo163.07
-
NGN - Naira Nigeria635045.48
-
NIO - Córdoba Nicaragua17167.07
-
NOK - Krone Na Uy4337.44
-
NPR - Rupee Nepal70626.02
-
NZD - Đô la New Zealand783.62
-
OMR - Rial Oman179.32
-
PAB - Balboa Panama466.53
-
PEN - Sol Peru1627.50
-
PGK - Kina Papua New Guinea2028.55
-
PHP - Peso Philipin28328.66
-
PKR - Rupee Pakistan130020.66
-
PLN - Zloty Ba Lan1680.74
-
PYG - Guarani Paraguay2855255.80
-
QAR - Rial Qatar1700.76
-
RON - Leu Romania2091.57
-
RSD - Dinar Serbia46614.82
-
RUB - Rúp Nga34863.27
-
RWF - Franc Rwanda680944.00
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1749.85
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3746.24
-
SCR - Rupee Seychelles6471.67
-
SDG - Bảng Sudan280071.58
-
SEK - Krona Thụy Điển4309.12
-
SGD - Đô la Singapore591.73
-
SHP - Bảng St. Helena348.21
-
SLL - Leone Sierra Leone9780173.01
-
SOL - Solana5.25
-
SOS - Schilling Somali266608.13
-
SRD - Đô la Suriname17448.50
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9653538.34
-
SVC - Colón El Salvador4082.02
-
SYP - Bảng Syria51865.40
-
SZL - Lilangeni Swaziland7602.50
-
THB - Bạt Thái Lan15038.59
-
THETA - THETA2179.43
-
TJS - Somoni Tajikistan4359.75
-
TMT - Manat Turkmenistan1634.73
-
TND - Dinar Tunisia1355.52
-
TOP - Paʻanga Tonga1122.97
-
TRX - TRON1355.81
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ21088.29
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3161.54
-
TWD - Đô la Đài Loan mới14641.70
-
TZS - Shilling Tanzania1208994.14
-
UAH - Hryvnia Ukraina20455.01
-
UGX - Shilling Uganda1754302.87
-
UNI - Uniswap135.89
-
USD - Đô la Mỹ466.40
-
UYU - Peso Uruguay18746.14
-
UZS - Som Uzbekistan5633318.62
-
VET - VeChain60983.26
-
VND - Đồng Việt Nam12277980.00
-
VUV - Vatu Vanuatu55151.99
-
WST - Tala Samoa1269.81
-
XAF - Franc CFA Trung Phi259586.56
-
XAG - Bạc6.06
-
XAU - Vàng0.10
-
XCD - Đô la Đông Caribê1260.46
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt324.81
-
XLM - Stellar2889.71
-
XOF - Franc CFA Tây Phi259587.66
-
XPF - Franc CFP47195.61
-
XRP - XRP327.11
-
XTZ - Tezon1246.39
-
YER - Rial Yemen111281.12
-
ZAR - Rand Nam Phi7655.85
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4198156.84
-
ZMW - Kwacha Zambia8829.29
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)150180.60
Thông tin thêm về BCH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bitcoin Cash (BCH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.