Franc Thụy sĩ - CHF
Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 28 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano4.81
-
AED - Dirham UAE4.71
-
AFN - Afghani Afghanistan82.12
-
ALL - Lek Albania104.09
-
AMD - Dram Armenia474.81
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.29
-
AOA - Kwanza Angola1178.04
-
ARS - Peso Argentina1779.27
-
AUD - Đô la Australia1.77
-
AWG - Florin Aruba2.31
-
AZN - Manat Azerbaijan2.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.12
-
BBD - Đô la Barbados2.58
-
BCH - Bitcoin Cash0.0028
-
BDT - Taka Bangladesh157.79
-
BGN - Lev Bulgaria2.14
-
BHD - Dinar Bahrain0.48
-
BIF - Franc Burundi3817.74
-
BMD - Đô la Bermuda1.28
-
BNB - Binance Coin0.0020
-
BND - Đô la Brunei1.62
-
BOB - Boliviano Bolivia8.86
-
BRL - Real Braxin6.33
-
BSD - Đô la Bahamas1.28
-
BTC - Bitcoin0.000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan121.45
-
BWP - Pula Botswana17.17
-
BYN - Rúp Belarus3.62
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)25152.22
-
BZD - Đô la Belize2.58
-
CAD - Đô la Canada1.75
-
CDF - Franc Congo2972.06
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.00
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.029
-
CLP - Peso Chile1150.82
-
CNY - Nhân dân tệ8.74
-
COP - Peso Colombia4789.26
-
CRC - Colón Costa Rica585.69
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.28
-
CUP - Peso Cuba34.00
-
CVE - Escudo Cape Verde120.56
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc26.58
-
DJF - Franc Djibouti228.06
-
DKK - Krone Đan Mạch8.16
-
DOGE - Dogecoin11.33
-
DOP - Peso Dominica76.41
-
DOT - Polkadot0.98
-
DZD - Dinar Algeria169.63
-
EGP - Bảng Ai Cập67.66
-
EOS - EOS2.85
-
ERN - Nakfa Eritrea19.24
-
ETB - Birr Ethiopia200.43
-
ETH - Ethereum0.00055
-
EUR - Euro1.09
-
FIL - Filecoin1.19
-
FJD - Đô la Fiji2.80
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.95
-
GBP - Bảng Anh0.94
-
GEL - Lari Georgia3.45
-
GGP - Guernsey Pound0.95
-
GHS - Cedi Ghana14.43
-
GIP - Bảng Gibraltar0.95
-
GMD - Dalasi Gambia94.32
-
GNF - Franc Guinea11267.17
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.79
-
GYD - Đô la Guyana268.51
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.05
-
HNL - Lempira Honduras34.12
-
HRK - Kuna Croatia8.23
-
HTG - Gourde Haiti167.97
-
HUF - Forint Hungary391.25
-
IDR - Rupiah Indonesia22226.35
-
ILS - Sheqel Israel mới3.72
-
IMP - Đảo Man0.95
-
INR - Rupee Ấn Độ121.32
-
IOTA - IOTA21.60
-
IQD - Dinar Iraq1681.09
-
IRR - Rial Iran1684942.66
-
ISK - Króna Iceland157.11
-
JEP - Jersey pound0.95
-
JMD - Đô la Jamaica202.25
-
JOD - Dinar Jordan0.91
-
JPY - Yên Nhật200.82
-
KES - Shilling Kenya165.77
-
KGS - Som Kyrgyzstan112.18
-
KHR - Riel Campuchia5150.43
-
KMF - Franc Comoros537.69
-
KPW - Won Triều Tiên1154.95
-
KRW - Won Hàn Quốc1856.61
-
KWD - Dinar Kuwait0.40
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.06
-
KZT - Tenge Kazakhstan594.41
-
LAK - Kip Lào28193.59
-
LBP - Bảng Li-băng114917.45
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka410.93
-
LRD - Đô la Liberia235.57
-
LSL - Ioti Lesotho21.21
-
LTC - Litecoin0.022
-
LTL - Litas Lít-va3.78
-
LVL - Lats Latvia0.78
-
LYD - Dinar Libi8.13
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.80
-
MDL - Leu Moldova22.06
-
MGA - Ariary Malagasy5348.43
-
MKD - Denar Macedonia67.34
-
MMK - Kyat Myanma2694.30
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4593.68
-
MOP - Pataca Ma Cao10.36
-
MUR - Rupee Mauritius60.03
-
MVR - Rufiyaa Maldives19.83
-
MWK - Kwacha Malawi2235.46
-
MXN - Peso Mexico22.14
-
MYR - Ringgit Malaysia5.03
-
MZN - Metical Mozambique82.01
-
NAD - Đô la Namibia17.36
-
NEO - Neo0.45
-
NGN - Naira Nigeria1747.29
-
NIO - Córdoba Nicaragua47.23
-
NOK - Krone Na Uy11.93
-
NPR - Rupee Nepal194.32
-
NZD - Đô la New Zealand2.15
-
OMR - Rial Oman0.49
-
PAB - Balboa Panama1.28
-
PEN - Sol Peru4.47
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.58
-
PHP - Peso Philipin77.94
-
PKR - Rupee Pakistan357.74
-
PLN - Zloty Ba Lan4.62
-
PYG - Guarani Paraguay7856.09
-
QAR - Rial Qatar4.67
-
RON - Leu Romania5.75
-
RSD - Dinar Serbia128.25
-
RUB - Rúp Nga95.92
-
RWF - Franc Rwanda1873.58
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.81
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.30
-
SCR - Rupee Seychelles17.80
-
SDG - Bảng Sudan770.60
-
SEK - Krona Thụy Điển11.85
-
SGD - Đô la Singapore1.62
-
SHP - Bảng St. Helena0.96
-
SLL - Leone Sierra Leone26909.67
-
SOL - Solana0.014
-
SOS - Schilling Somali733.55
-
SRD - Đô la Suriname48.00
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)26561.24
-
SVC - Colón El Salvador11.23
-
SYP - Bảng Syria142.70
-
SZL - Lilangeni Swaziland20.91
-
THB - Bạt Thái Lan41.37
-
THETA - THETA5.99
-
TJS - Somoni Tajikistan11.99
-
TMT - Manat Turkmenistan4.49
-
TND - Dinar Tunisia3.72
-
TOP - Paʻanga Tonga3.08
-
TRX - TRON3.73
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ58.02
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.69
-
TWD - Đô la Đài Loan mới40.28
-
TZS - Shilling Tanzania3326.48
-
UAH - Hryvnia Ukraina56.28
-
UGX - Shilling Uganda4826.87
-
UNI - Uniswap0.37
-
USD - Đô la Mỹ1.28
-
UYU - Peso Uruguay51.57
-
UZS - Som Uzbekistan15499.80
-
VET - VeChain167.79
-
VND - Đồng Việt Nam33782.26
-
VUV - Vatu Vanuatu151.74
-
WST - Tala Samoa3.49
-
XAF - Franc CFA Trung Phi714.23
-
XAG - Bạc0.017
-
XAU - Vàng0.00027
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.46
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.89
-
XLM - Stellar7.95
-
XOF - Franc CFA Tây Phi714.24
-
XPF - Franc CFP129.85
-
XRP - XRP0.90
-
XTZ - Tezon3.42
-
YER - Rial Yemen306.18
-
ZAR - Rand Nam Phi21.06
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11551.02
-
ZMW - Kwacha Zambia24.29
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)413.21
Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ
Thông tin thêm về CHF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Franc Thụy sĩ (CHF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.