XE Logo

CHF đến ISK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái CHF/ISK 157.20 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 CHF 0.010 CHF -0.57 ISK
1% 1 CHF 0.010 CHF -0.57 ISK
2% 1 CHF 0.010 CHF -0.57 ISK
3% 1 CHF 0.010 CHF -0.57 ISK
4% 1 CHF 0.010 CHF -0.57 ISK
5% 1 CHF 0.010 CHF -0.57 ISK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Króna Iceland

CHF ISK
1 157.20
5 786.02
10 1572.05
20 3144.10
50 7860.26
100 15720.52
250 39301.32
500 78602.64
1000 157205.29

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc Thụy sĩ

ISK CHF
1 0.0064
5 0.032
10 0.064
20 0.13
50 0.32
100 0.64
250 1.59
500 3.18
1000 6.36

Thông tin thêm về CHF hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ