Lilangeni Swaziland - SZL
Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
L
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 19 phút trước
-
AAVE - Aave0.00066
-
ADA - Cardano0.23
-
AED - Dirham UAE0.23
-
AFN - Afghani Afghanistan3.92
-
ALL - Lek Albania4.97
-
AMD - Dram Armenia22.69
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.11
-
AOA - Kwanza Angola56.31
-
ARS - Peso Argentina85.05
-
AUD - Đô la Australia0.085
-
AWG - Florin Aruba0.11
-
AZN - Manat Azerbaijan0.10
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.10
-
BBD - Đô la Barbados0.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.00013
-
BDT - Taka Bangladesh7.54
-
BGN - Lev Bulgaria0.10
-
BHD - Dinar Bahrain0.023
-
BIF - Franc Burundi182.51
-
BMD - Đô la Bermuda0.061
-
BNB - Binance Coin0.000095
-
BND - Đô la Brunei0.078
-
BOB - Boliviano Bolivia0.42
-
BRL - Real Braxin0.30
-
BSD - Đô la Bahamas0.061
-
BTC - Bitcoin7.5e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan5.80
-
BWP - Pula Botswana0.82
-
BYN - Rúp Belarus0.17
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1202.42
-
BZD - Đô la Belize0.12
-
CAD - Đô la Canada0.084
-
CDF - Franc Congo142.08
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.048
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0014
-
CLP - Peso Chile55.00
-
CNY - Nhân dân tệ0.42
-
COP - Peso Colombia229.19
-
CRC - Colón Costa Rica27.99
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.061
-
CUP - Peso Cuba1.62
-
CVE - Escudo Cape Verde5.76
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.27
-
DJF - Franc Djibouti10.92
-
DKK - Krone Đan Mạch0.39
-
DOGE - Dogecoin0.54
-
DOP - Peso Dominica3.65
-
DOT - Polkadot0.047
-
DZD - Dinar Algeria8.10
-
EGP - Bảng Ai Cập3.23
-
EOS - EOS0.14
-
ERN - Nakfa Eritrea0.92
-
ETB - Birr Ethiopia9.58
-
ETH - Ethereum0.000026
-
EUR - Euro0.052
-
FIL - Filecoin0.057
-
FJD - Đô la Fiji0.13
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.045
-
GBP - Bảng Anh0.045
-
GEL - Lari Georgia0.17
-
GGP - Guernsey Pound0.045
-
GHS - Cedi Ghana0.69
-
GIP - Bảng Gibraltar0.045
-
GMD - Dalasi Gambia4.50
-
GNF - Franc Guinea538.63
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.47
-
GYD - Đô la Guyana12.83
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.48
-
HNL - Lempira Honduras1.63
-
HRK - Kuna Croatia0.39
-
HTG - Gourde Haiti8.03
-
HUF - Forint Hungary18.70
-
IDR - Rupiah Indonesia1063.56
-
ILS - Sheqel Israel mới0.18
-
IMP - Đảo Man0.045
-
INR - Rupee Ấn Độ5.79
-
IOTA - IOTA1.03
-
IQD - Dinar Iraq80.37
-
IRR - Rial Iran80734.21
-
ISK - Króna Iceland7.50
-
JEP - Jersey pound0.045
-
JMD - Đô la Jamaica9.66
-
JOD - Dinar Jordan0.043
-
JPY - Yên Nhật9.59
-
KES - Shilling Kenya7.92
-
KGS - Som Kyrgyzstan5.36
-
KHR - Riel Campuchia245.95
-
KMF - Franc Comoros25.79
-
KPW - Won Triều Tiên55.21
-
KRW - Won Hàn Quốc88.83
-
KWD - Dinar Kuwait0.019
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.051
-
KZT - Tenge Kazakhstan28.41
-
LAK - Kip Lào1348.02
-
LBP - Bảng Li-băng5495.31
-
LINK - Chainlink0.0061
-
LKR - Rupee Sri Lanka19.64
-
LRD - Đô la Liberia11.26
-
LSL - Ioti Lesotho1.00
-
LTC - Litecoin0.0011
-
LTL - Litas Lít-va0.18
-
LVL - Lats Latvia0.037
-
LYD - Dinar Libi0.39
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.56
-
MDL - Leu Moldova1.05
-
MGA - Ariary Malagasy255.68
-
MKD - Denar Macedonia3.21
-
MMK - Kyat Myanma128.80
-
MNT - Tugrik Mông Cổ219.60
-
MOP - Pataca Ma Cao0.50
-
MUR - Rupee Mauritius2.86
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.95
-
MWK - Kwacha Malawi106.40
-
MXN - Peso Mexico1.05
-
MYR - Ringgit Malaysia0.24
-
MZN - Metical Mozambique3.92
-
NAD - Đô la Namibia1.00
-
NEO - Neo0.021
-
NGN - Naira Nigeria83.55
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.25
-
NOK - Krone Na Uy0.57
-
NPR - Rupee Nepal9.28
-
NZD - Đô la New Zealand0.10
-
OMR - Rial Oman0.024
-
PAB - Balboa Panama0.061
-
PEN - Sol Peru0.21
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.27
-
PHP - Peso Philipin3.72
-
PKR - Rupee Pakistan17.09
-
PLN - Zloty Ba Lan0.22
-
PYG - Guarani Paraguay375.56
-
QAR - Rial Qatar0.22
-
RON - Leu Romania0.28
-
RSD - Dinar Serbia6.12
-
RUB - Rúp Nga4.58
-
RWF - Franc Rwanda89.73
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.23
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.49
-
SCR - Rupee Seychelles0.90
-
SDG - Bảng Sudan36.83
-
SEK - Krona Thụy Điển0.57
-
SGD - Đô la Singapore0.078
-
SHP - Bảng St. Helena0.046
-
SLL - Leone Sierra Leone1286.44
-
SOL - Solana0.00069
-
SOS - Schilling Somali35.06
-
SRD - Đô la Suriname2.29
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1269.78
-
SVC - Colón El Salvador0.54
-
SYP - Bảng Syria6.82
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.00
-
THB - Bạt Thái Lan1.97
-
THETA - THETA0.29
-
TJS - Somoni Tajikistan0.57
-
TMT - Manat Turkmenistan0.22
-
TND - Dinar Tunisia0.18
-
TOP - Paʻanga Tonga0.15
-
TRX - TRON0.18
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.77
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.42
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1.92
-
TZS - Shilling Tanzania159.02
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.69
-
UGX - Shilling Uganda230.75
-
UNI - Uniswap0.018
-
USD - Đô la Mỹ0.061
-
UYU - Peso Uruguay2.46
-
UZS - Som Uzbekistan740.98
-
VET - VeChain8.03
-
VND - Đồng Việt Nam1614.99
-
VUV - Vatu Vanuatu7.25
-
WST - Tala Samoa0.17
-
XAF - Franc CFA Trung Phi34.14
-
XAG - Bạc0.00080
-
XAU - Vàng0.000013
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.17
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.043
-
XLM - Stellar0.38
-
XOF - Franc CFA Tây Phi34.14
-
XPF - Franc CFP6.20
-
XRP - XRP0.043
-
XTZ - Tezon0.16
-
YER - Rial Yemen14.63
-
ZAR - Rand Nam Phi1.00
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)552.20
-
ZMW - Kwacha Zambia1.16
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)19.75
Lilangeni Swaziland là tiền tệ của Swaziland
Thông tin thêm về SZL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lilangeni Swaziland (SZL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.