Đô la New Zealand - NZD
Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave0.0064
-
ADA - Cardano2.23
-
AED - Dirham UAE2.18
-
AFN - Afghani Afghanistan38.08
-
ALL - Lek Albania48.27
-
AMD - Dram Armenia220.20
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.06
-
AOA - Kwanza Angola546.34
-
ARS - Peso Argentina825.16
-
AUD - Đô la Australia0.82
-
AWG - Florin Aruba1.07
-
AZN - Manat Azerbaijan1.01
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.99
-
BBD - Đô la Barbados1.19
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh73.18
-
BGN - Lev Bulgaria0.99
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1770.55
-
BMD - Đô la Bermuda0.60
-
BNB - Binance Coin0.00092
-
BND - Đô la Brunei0.75
-
BOB - Boliviano Bolivia4.11
-
BRL - Real Braxin2.94
-
BSD - Đô la Bahamas0.60
-
BTC - Bitcoin0.0000073
-
BTN - Ngultrum Bhutan56.32
-
BWP - Pula Botswana7.96
-
BYN - Rúp Belarus1.68
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11664.86
-
BZD - Đô la Belize1.19
-
CAD - Đô la Canada0.81
-
CDF - Franc Congo1378.35
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.46
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile533.58
-
CNY - Nhân dân tệ4.05
-
COP - Peso Colombia2223.44
-
CRC - Colón Costa Rica271.62
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.60
-
CUP - Peso Cuba15.77
-
CVE - Escudo Cape Verde55.91
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.32
-
DJF - Franc Djibouti106.00
-
DKK - Krone Đan Mạch3.78
-
DOGE - Dogecoin5.24
-
DOP - Peso Dominica35.44
-
DOT - Polkadot0.46
-
DZD - Dinar Algeria78.63
-
EGP - Bảng Ai Cập31.37
-
EOS - EOS1.32
-
ERN - Nakfa Eritrea8.92
-
ETB - Birr Ethiopia92.95
-
ETH - Ethereum0.00025
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.55
-
FJD - Đô la Fiji1.30
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.60
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.69
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia43.73
-
GNF - Franc Guinea5225.38
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.54
-
GYD - Đô la Guyana124.52
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.66
-
HNL - Lempira Honduras15.82
-
HRK - Kuna Croatia3.81
-
HTG - Gourde Haiti77.90
-
HUF - Forint Hungary181.41
-
IDR - Rupiah Indonesia10317.77
-
ILS - Sheqel Israel mới1.72
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ56.23
-
IOTA - IOTA10.05
-
IQD - Dinar Iraq779.76
-
IRR - Rial Iran783212.12
-
ISK - Króna Iceland72.84
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica93.80
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật93.10
-
KES - Shilling Kenya76.89
-
KGS - Som Kyrgyzstan52.02
-
KHR - Riel Campuchia2386.01
-
KMF - Franc Comoros250.25
-
KPW - Won Triều Tiên535.63
-
KRW - Won Hàn Quốc861.78
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.50
-
KZT - Tenge Kazakhstan275.67
-
LAK - Kip Lào13077.39
-
LBP - Bảng Li-băng53310.70
-
LINK - Chainlink0.059
-
LKR - Rupee Sri Lanka190.57
-
LRD - Đô la Liberia109.24
-
LSL - Ioti Lesotho9.70
-
LTC - Litecoin0.010
-
LTL - Litas Lít-va1.75
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.76
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.46
-
MDL - Leu Moldova10.23
-
MGA - Ariary Malagasy2480.44
-
MKD - Denar Macedonia31.21
-
MMK - Kyat Myanma1249.53
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2130.41
-
MOP - Pataca Ma Cao4.80
-
MUR - Rupee Mauritius27.84
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.19
-
MWK - Kwacha Malawi1032.27
-
MXN - Peso Mexico10.27
-
MYR - Ringgit Malaysia2.33
-
MZN - Metical Mozambique38.03
-
NAD - Đô la Namibia9.70
-
NEO - Neo0.21
-
NGN - Naira Nigeria810.61
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.90
-
NOK - Krone Na Uy5.53
-
NPR - Rupee Nepal90.12
-
NZD - Đô la New Zealand1.00
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.60
-
PEN - Sol Peru2.07
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.58
-
PHP - Peso Philipin36.14
-
PKR - Rupee Pakistan165.87
-
PLN - Zloty Ba Lan2.14
-
PYG - Guarani Paraguay3643.42
-
QAR - Rial Qatar2.17
-
RON - Leu Romania2.66
-
RSD - Dinar Serbia59.46
-
RUB - Rúp Nga44.48
-
RWF - Franc Rwanda870.53
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.23
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.78
-
SCR - Rupee Seychelles8.68
-
SDG - Bảng Sudan357.38
-
SEK - Krona Thụy Điển5.49
-
SGD - Đô la Singapore0.76
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12479.91
-
SOL - Solana0.0067
-
SOS - Schilling Somali340.20
-
SRD - Đô la Suriname22.26
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12318.32
-
SVC - Colón El Salvador5.20
-
SYP - Bảng Syria66.18
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.70
-
THB - Bạt Thái Lan19.18
-
THETA - THETA2.78
-
TJS - Somoni Tajikistan5.56
-
TMT - Manat Turkmenistan2.08
-
TND - Dinar Tunisia1.72
-
TOP - Paʻanga Tonga1.43
-
TRX - TRON1.71
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.91
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.03
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.68
-
TZS - Shilling Tanzania1542.72
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.10
-
UGX - Shilling Uganda2238.56
-
UNI - Uniswap0.17
-
USD - Đô la Mỹ0.60
-
UYU - Peso Uruguay23.92
-
UZS - Som Uzbekistan7188.35
-
VET - VeChain77.90
-
VND - Đồng Việt Nam15667.21
-
VUV - Vatu Vanuatu70.37
-
WST - Tala Samoa1.62
-
XAF - Franc CFA Trung Phi331.24
-
XAG - Bạc0.0077
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.41
-
XLM - Stellar3.70
-
XOF - Franc CFA Tây Phi331.24
-
XPF - Franc CFP60.22
-
XRP - XRP0.42
-
XTZ - Tezon1.58
-
YER - Rial Yemen142.00
-
ZAR - Rand Nam Phi9.76
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5357.02
-
ZMW - Kwacha Zambia11.26
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)191.63
Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau
Thông tin thêm về NZD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la New Zealand (NZD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.