XE Logo

NZD đến PHP

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NZD/PHP 36.15 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/nzd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la New Zealand (NZD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la New Zealand (NZD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NZD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NZD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 NZD 0.010 NZD 0.64 PHP
1% 1 NZD 0.010 NZD 0.64 PHP
2% 1 NZD 0.010 NZD 0.64 PHP
3% 1 NZD 0.010 NZD 0.64 PHP
4% 1 NZD 0.010 NZD 0.64 PHP
5% 1 NZD 0.010 NZD 0.64 PHP

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Peso Philipin

NZD PHP
1 36.15
5 180.75
10 361.50
20 723.01
50 1807.54
100 3615.09
250 9037.73
500 18075.46
1000 36150.92

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la New Zealand

PHP NZD
1 0.028
5 0.14
10 0.28
20 0.55
50 1.38
100 2.76
250 6.91
500 13.83
1000 27.66

Thông tin thêm về NZD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ