Đô la Australia - AUD
Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 29 phút trước
-
AAVE - Aave0.0077
-
ADA - Cardano2.71
-
AED - Dirham UAE2.65
-
AFN - Afghani Afghanistan46.27
-
ALL - Lek Albania58.64
-
AMD - Dram Armenia267.50
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.29
-
AOA - Kwanza Angola663.70
-
ARS - Peso Argentina1002.42
-
AUD - Đô la Australia1.00
-
AWG - Florin Aruba1.30
-
AZN - Manat Azerbaijan1.23
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.19
-
BBD - Đô la Barbados1.45
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh88.90
-
BGN - Lev Bulgaria1.20
-
BHD - Dinar Bahrain0.27
-
BIF - Franc Burundi2150.87
-
BMD - Đô la Bermuda0.72
-
BNB - Binance Coin0.0011
-
BND - Đô la Brunei0.92
-
BOB - Boliviano Bolivia4.99
-
BRL - Real Braxin3.57
-
BSD - Đô la Bahamas0.72
-
BTC - Bitcoin0.0000089
-
BTN - Ngultrum Bhutan68.42
-
BWP - Pula Botswana9.67
-
BYN - Rúp Belarus2.04
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)14170.50
-
BZD - Đô la Belize1.45
-
CAD - Đô la Canada0.99
-
CDF - Franc Congo1674.43
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.56
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.016
-
CLP - Peso Chile648.36
-
CNY - Nhân dân tệ4.92
-
COP - Peso Colombia2698.22
-
CRC - Colón Costa Rica329.97
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.72
-
CUP - Peso Cuba19.15
-
CVE - Escudo Cape Verde67.92
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc14.98
-
DJF - Franc Djibouti128.48
-
DKK - Krone Đan Mạch4.59
-
DOGE - Dogecoin6.38
-
DOP - Peso Dominica43.05
-
DOT - Polkadot0.55
-
DZD - Dinar Algeria95.56
-
EGP - Bảng Ai Cập38.11
-
EOS - EOS1.60
-
ERN - Nakfa Eritrea10.84
-
ETB - Birr Ethiopia112.92
-
ETH - Ethereum0.00031
-
EUR - Euro0.62
-
FIL - Filecoin0.67
-
FJD - Đô la Fiji1.58
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.53
-
GBP - Bảng Anh0.53
-
GEL - Lari Georgia1.94
-
GGP - Guernsey Pound0.53
-
GHS - Cedi Ghana8.13
-
GIP - Bảng Gibraltar0.53
-
GMD - Dalasi Gambia53.14
-
GNF - Franc Guinea6347.80
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.52
-
GYD - Đô la Guyana151.27
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.66
-
HNL - Lempira Honduras19.22
-
HRK - Kuna Croatia4.63
-
HTG - Gourde Haiti94.63
-
HUF - Forint Hungary220.42
-
IDR - Rupiah Indonesia12522.09
-
ILS - Sheqel Israel mới2.09
-
IMP - Đảo Man0.53
-
INR - Rupee Ấn Độ68.35
-
IOTA - IOTA12.17
-
IQD - Dinar Iraq947.11
-
IRR - Rial Iran949279.00
-
ISK - Króna Iceland88.51
-
JEP - Jersey pound0.53
-
JMD - Đô la Jamaica113.94
-
JOD - Dinar Jordan0.51
-
JPY - Yên Nhật113.14
-
KES - Shilling Kenya93.39
-
KGS - Som Kyrgyzstan63.20
-
KHR - Riel Campuchia2901.70
-
KMF - Franc Comoros302.93
-
KPW - Won Triều Tiên650.68
-
KRW - Won Hàn Quốc1046.00
-
KWD - Dinar Kuwait0.22
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.60
-
KZT - Tenge Kazakhstan334.88
-
LAK - Kip Lào15883.97
-
LBP - Bảng Li-băng64743.28
-
LINK - Chainlink0.072
-
LKR - Rupee Sri Lanka231.51
-
LRD - Đô la Liberia132.72
-
LSL - Ioti Lesotho11.95
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va2.13
-
LVL - Lats Latvia0.44
-
LYD - Dinar Libi4.58
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.65
-
MDL - Leu Moldova12.43
-
MGA - Ariary Malagasy3013.25
-
MKD - Denar Macedonia37.94
-
MMK - Kyat Myanma1517.94
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2588.03
-
MOP - Pataca Ma Cao5.83
-
MUR - Rupee Mauritius33.82
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.17
-
MWK - Kwacha Malawi1259.43
-
MXN - Peso Mexico12.47
-
MYR - Ringgit Malaysia2.83
-
MZN - Metical Mozambique46.20
-
NAD - Đô la Namibia9.78
-
NEO - Neo0.25
-
NGN - Naira Nigeria984.40
-
NIO - Córdoba Nicaragua26.61
-
NOK - Krone Na Uy6.72
-
NPR - Rupee Nepal109.48
-
NZD - Đô la New Zealand1.21
-
OMR - Rial Oman0.28
-
PAB - Balboa Panama0.72
-
PEN - Sol Peru2.52
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.14
-
PHP - Peso Philipin43.91
-
PKR - Rupee Pakistan201.55
-
PLN - Zloty Ba Lan2.60
-
PYG - Guarani Paraguay4426.04
-
QAR - Rial Qatar2.63
-
RON - Leu Romania3.24
-
RSD - Dinar Serbia72.25
-
RUB - Rúp Nga54.04
-
RWF - Franc Rwanda1055.55
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.71
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.80
-
SCR - Rupee Seychelles10.03
-
SDG - Bảng Sudan434.14
-
SEK - Krona Thụy Điển6.67
-
SGD - Đô la Singapore0.92
-
SHP - Bảng St. Helena0.54
-
SLL - Leone Sierra Leone15160.62
-
SOL - Solana0.0081
-
SOS - Schilling Somali413.27
-
SRD - Đô la Suriname27.04
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)14964.32
-
SVC - Colón El Salvador6.32
-
SYP - Bảng Syria80.39
-
SZL - Lilangeni Swaziland11.78
-
THB - Bạt Thái Lan23.31
-
THETA - THETA3.37
-
TJS - Somoni Tajikistan6.75
-
TMT - Manat Turkmenistan2.53
-
TND - Dinar Tunisia2.10
-
TOP - Paʻanga Tonga1.74
-
TRX - TRON2.10
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ32.68
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.90
-
TWD - Đô la Đài Loan mới22.69
-
TZS - Shilling Tanzania1874.10
-
UAH - Hryvnia Ukraina31.70
-
UGX - Shilling Uganda2719.41
-
UNI - Uniswap0.21
-
USD - Đô la Mỹ0.72
-
UYU - Peso Uruguay29.05
-
UZS - Som Uzbekistan8732.42
-
VET - VeChain94.53
-
VND - Đồng Việt Nam19032.57
-
VUV - Vatu Vanuatu85.49
-
WST - Tala Samoa1.96
-
XAF - Franc CFA Trung Phi402.39
-
XAG - Bạc0.0094
-
XAU - Vàng0.00015
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.95
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.50
-
XLM - Stellar4.47
-
XOF - Franc CFA Tây Phi402.39
-
XPF - Franc CFP73.15
-
XRP - XRP0.51
-
XTZ - Tezon1.93
-
YER - Rial Yemen172.50
-
ZAR - Rand Nam Phi11.86
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6507.72
-
ZMW - Kwacha Zambia13.68
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)232.80
Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu
Thông tin thêm về AUD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Australia (AUD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.