XE Logo

AUD đến RUB

Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái AUD/RUB 54.07 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/aud-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Australia (AUD) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Australia (AUD) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AUD sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AUD Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 AUD 0.010 AUD 0.46 RUB
1% 1 AUD 0.010 AUD 0.46 RUB
2% 1 AUD 0.010 AUD 0.46 RUB
3% 1 AUD 0.010 AUD 0.46 RUB
4% 1 AUD 0.010 AUD 0.46 RUB
5% 1 AUD 0.010 AUD 0.46 RUB

Chuyển đổi Đô la Australia thành Rúp Nga

AUD RUB
1 54.07
5 270.39
10 540.79
20 1081.58
50 2703.96
100 5407.92
250 13519.81
500 27039.62
1000 54079.24

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đô la Australia

RUB AUD
1 0.018
5 0.092
10 0.18
20 0.37
50 0.92
100 1.84
250 4.62
500 9.24
1000 18.49

Thông tin thêm về AUD hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ