XE Logo

CHF đến LVL

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái CHF/LVL 0.77680 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 LVL
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 LVL
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 LVL
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 LVL
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 LVL
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 LVL

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Lats Latvia

CHF LVL
1 0.78
5 3.88
10 7.76
20 15.53
50 38.84
100 77.68
250 194.20
500 388.40
1000 776.80

Chuyển đổi Lats Latvia thành Franc Thụy sĩ

LVL CHF
1 1.28
5 6.43
10 12.87
20 25.74
50 64.36
100 128.73
250 321.83
500 643.66
1000 1287.32

Thông tin thêm về CHF hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ