XE Logo

CHF đến JPY

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái CHF/JPY 200.76 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 CHF 0.010 CHF -1.0 JPY
1% 1 CHF 0.010 CHF -1.0 JPY
2% 1 CHF 0.010 CHF -1.0 JPY
3% 1 CHF 0.010 CHF -1.0 JPY
4% 1 CHF 0.010 CHF -1.0 JPY
5% 1 CHF 0.010 CHF -1.0 JPY

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Yên Nhật

CHF JPY
1 200.76
5 1003.81
10 2007.62
20 4015.24
50 10038.10
100 20076.20
250 50190.51
500 100381.02
1000 200762.05

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Thụy sĩ

JPY CHF
1 0.0050
5 0.025
10 0.050
20 0.10
50 0.25
100 0.50
250 1.24
500 2.49
1000 4.98

Thông tin thêm về CHF hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ