XE Logo

CHF đến LYD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái CHF/LYD 8.14 đã cập nhật 45 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 LYD
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 LYD
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 LYD
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 LYD
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 LYD
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 LYD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Dinar Libi

CHF LYD
1 8.14
5 40.70
10 81.41
20 162.82
50 407.06
100 814.13
250 2035.33
500 4070.66
1000 8141.33

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc Thụy sĩ

LYD CHF
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.45
50 6.14
100 12.28
250 30.70
500 61.41
1000 122.82

Thông tin thêm về CHF hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ