XE Logo

CHF đến MAD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái CHF/MAD 11.81 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 MAD
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 MAD
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 MAD
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 MAD
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 MAD
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 MAD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Dirham Ma-rốc

CHF MAD
1 11.81
5 59.06
10 118.12
20 236.25
50 590.62
100 1181.25
250 2953.14
500 5906.29
1000 11812.58

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Franc Thụy sĩ

MAD CHF
1 0.085
5 0.42
10 0.85
20 1.69
50 4.23
100 8.46
250 21.16
500 42.32
1000 84.65

Thông tin thêm về CHF hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ