XE Logo

CHF đến LKR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái CHF/LKR 411.22 đã cập nhật 1 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 CHF 0.010 CHF -3.1 LKR
1% 1 CHF 0.010 CHF -3.1 LKR
2% 1 CHF 0.010 CHF -3.1 LKR
3% 1 CHF 0.010 CHF -3.1 LKR
4% 1 CHF 0.010 CHF -3.1 LKR
5% 1 CHF 0.010 CHF -3.1 LKR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rupee Sri Lanka

CHF LKR
1 411.22
5 2056.14
10 4112.29
20 8224.59
50 20561.48
100 41122.97
250 102807.42
500 205614.85
1000 411229.71

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Franc Thụy sĩ

LKR CHF
1 0.0024
5 0.012
10 0.024
20 0.049
50 0.12
100 0.24
250 0.61
500 1.21
1000 2.43

Thông tin thêm về CHF hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ