XE Logo

CHF đến DKK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái CHF/DKK 8.16 đã cập nhật 15 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-dkk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng DKK
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 DKK
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 DKK
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 DKK
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 DKK
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 DKK
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 DKK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Krone Đan Mạch

CHF DKK
1 8.16
5 40.84
10 81.68
20 163.37
50 408.42
100 816.85
250 2042.14
500 4084.28
1000 8168.56

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Franc Thụy sĩ

DKK CHF
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.44
50 6.12
100 12.24
250 30.60
500 61.21
1000 122.42

Thông tin thêm về CHF hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ