XE Logo

CHF đến BGN

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
BGN - Lev Bulgaria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
лв

Tỷ giá hối đoái CHF/BGN 2.14 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/chf-to-bgn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng BGN
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 BGN
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 BGN
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 BGN
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 BGN
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 BGN
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 BGN

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Lev Bulgaria

CHF BGN
1 2.14
5 10.71
10 21.42
20 42.84
50 107.10
100 214.21
250 535.54
500 1071.09
1000 2142.18

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Franc Thụy sĩ

BGN CHF
1 0.47
5 2.33
10 4.66
20 9.33
50 23.34
100 46.68
250 116.70
500 233.40
1000 466.81

Thông tin thêm về CHF hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ