XE Logo

RON đến RUB

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RON/RUB 16.67 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ron-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 RON 0.010 RON 0.83 RUB
1% 1 RON 0.010 RON 0.83 RUB
2% 1 RON 0.010 RON 0.83 RUB
3% 1 RON 0.010 RON 0.83 RUB
4% 1 RON 0.010 RON 0.83 RUB
5% 1 RON 0.010 RON 0.83 RUB

Chuyển đổi Leu Romania thành Rúp Nga

RON RUB
1 16.67
5 83.37
10 166.74
20 333.48
50 833.71
100 1667.42
250 4168.56
500 8337.12
1000 16674.24

Chuyển đổi Rúp Nga thành Leu Romania

RUB RON
1 0.060
5 0.30
10 0.60
20 1.19
50 2.99
100 5.99
250 14.99
500 29.98
1000 59.97

Thông tin thêm về RON hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ