XE Logo

RON đến TRY

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RON/TRY 10.08 đã cập nhật 4 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ron-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 RON 0.010 RON 0.90 TRY
1% 1 RON 0.010 RON 0.90 TRY
2% 1 RON 0.010 RON 0.90 TRY
3% 1 RON 0.010 RON 0.90 TRY
4% 1 RON 0.010 RON 0.90 TRY
5% 1 RON 0.010 RON 0.90 TRY

Chuyển đổi Leu Romania thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

RON TRY
1 10.08
5 50.42
10 100.84
20 201.68
50 504.20
100 1008.40
250 2521.02
500 5042.04
1000 10084.09

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Leu Romania

TRY RON
1 0.099
5 0.50
10 0.99
20 1.98
50 4.95
100 9.91
250 24.79
500 49.58
1000 99.16

Thông tin thêm về RON hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ