XE Logo

RON đến CVE

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái RON/CVE 20.95 đã cập nhật 61 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ron-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 RON 0.010 RON 0.79 CVE
1% 1 RON 0.010 RON 0.79 CVE
2% 1 RON 0.010 RON 0.79 CVE
3% 1 RON 0.010 RON 0.79 CVE
4% 1 RON 0.010 RON 0.79 CVE
5% 1 RON 0.010 RON 0.79 CVE

Chuyển đổi Leu Romania thành Escudo Cape Verde

RON CVE
1 20.95
5 104.79
10 209.59
20 419.18
50 1047.96
100 2095.93
250 5239.82
500 10479.65
1000 20959.30

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Leu Romania

CVE RON
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.95
50 2.38
100 4.77
250 11.92
500 23.85
1000 47.71

Thông tin thêm về RON hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ