XE Logo

RON đến UAH

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RON/UAH 9.78 đã cập nhật 29 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ron-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 RON 0.010 RON 0.90 UAH
1% 1 RON 0.010 RON 0.90 UAH
2% 1 RON 0.010 RON 0.90 UAH
3% 1 RON 0.010 RON 0.90 UAH
4% 1 RON 0.010 RON 0.90 UAH
5% 1 RON 0.010 RON 0.90 UAH

Chuyển đổi Leu Romania thành Hryvnia Ukraina

RON UAH
1 9.78
5 48.91
10 97.83
20 195.66
50 489.15
100 978.30
250 2445.75
500 4891.50
1000 9783.01

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Leu Romania

UAH RON
1 0.10
5 0.51
10 1.02
20 2.04
50 5.11
100 10.22
250 25.55
500 51.10
1000 102.21

Thông tin thêm về RON hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ