XE Logo

RON đến MKD

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái RON/MKD 11.70 đã cập nhật 13 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ron-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 RON 0.010 RON 0.88 MKD
1% 1 RON 0.010 RON 0.88 MKD
2% 1 RON 0.010 RON 0.88 MKD
3% 1 RON 0.010 RON 0.88 MKD
4% 1 RON 0.010 RON 0.88 MKD
5% 1 RON 0.010 RON 0.88 MKD

Chuyển đổi Leu Romania thành Denar Macedonia

RON MKD
1 11.70
5 58.51
10 117.03
20 234.07
50 585.17
100 1170.35
250 2925.88
500 5851.77
1000 11703.55

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Leu Romania

MKD RON
1 0.085
5 0.43
10 0.85
20 1.70
50 4.27
100 8.54
250 21.36
500 42.72
1000 85.44

Thông tin thêm về RON hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ