XE Logo

RON đến JPY

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái RON/JPY 34.89 đã cập nhật 3 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ron-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 RON 0.010 RON 0.65 JPY
1% 1 RON 0.010 RON 0.65 JPY
2% 1 RON 0.010 RON 0.65 JPY
3% 1 RON 0.010 RON 0.65 JPY
4% 1 RON 0.010 RON 0.65 JPY
5% 1 RON 0.010 RON 0.65 JPY

Chuyển đổi Leu Romania thành Yên Nhật

RON JPY
1 34.89
5 174.47
10 348.94
20 697.89
50 1744.73
100 3489.47
250 8723.67
500 17447.35
1000 34894.71

Chuyển đổi Yên Nhật thành Leu Romania

JPY RON
1 0.029
5 0.14
10 0.29
20 0.57
50 1.43
100 2.86
250 7.16
500 14.32
1000 28.65

Thông tin thêm về RON hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ