XE Logo

XTZ đến ILS

Chuyển đổi Tezon (XTZ) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XTZ/ILS 1.08 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xtz-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tezon (XTZ) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tezon (XTZ) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XTZ sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tezon với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XTZ Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 ILS
1% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 ILS
2% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 ILS
3% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 ILS
4% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 ILS
5% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 ILS

Chuyển đổi Tezon thành Sheqel Israel mới

XTZ ILS
1 1.08
5 5.43
10 10.87
20 21.75
50 54.38
100 108.76
250 271.92
500 543.84
1000 1087.69

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Tezon

ILS XTZ
1 0.92
5 4.59
10 9.19
20 18.38
50 45.96
100 91.93
250 229.84
500 459.68
1000 919.37

Thông tin thêm về XTZ hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XTZ (Tezon) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ