XE Logo

XTZ đến JPY

Chuyển đổi Tezon (XTZ) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái XTZ/JPY 58.56 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xtz-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tezon (XTZ) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tezon (XTZ) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XTZ sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tezon với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XTZ Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.41 JPY
1% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.41 JPY
2% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.41 JPY
3% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.41 JPY
4% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.41 JPY
5% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.41 JPY

Chuyển đổi Tezon thành Yên Nhật

XTZ JPY
1 58.56
5 292.80
10 585.60
20 1171.21
50 2928.04
100 5856.08
250 14640.21
500 29280.42
1000 58560.84

Chuyển đổi Yên Nhật thành Tezon

JPY XTZ
1 0.017
5 0.085
10 0.17
20 0.34
50 0.85
100 1.70
250 4.26
500 8.53
1000 17.07

Thông tin thêm về XTZ hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XTZ (Tezon) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ