XE Logo

FJD đến ILS

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

FJD - Đô la Fiji select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái FJD/ILS 1.32 đã cập nhật 27 phút trước

https://xe-rates.com/vi/fjd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ FJD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 FJD 0.010 FJD 0.99 ILS
1% 1 FJD 0.010 FJD 0.99 ILS
2% 1 FJD 0.010 FJD 0.99 ILS
3% 1 FJD 0.010 FJD 0.99 ILS
4% 1 FJD 0.010 FJD 0.99 ILS
5% 1 FJD 0.010 FJD 0.99 ILS

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Sheqel Israel mới

FJD ILS
1 1.32
5 6.64
10 13.28
20 26.57
50 66.44
100 132.89
250 332.23
500 664.47
1000 1328.94

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Fiji

ILS FJD
1 0.75
5 3.76
10 7.52
20 15.04
50 37.62
100 75.24
250 188.11
500 376.23
1000 752.47

Thông tin thêm về FJD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ