XE Logo

LYD đến MKD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái LYD/MKD 8.27 đã cập nhật 51 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 MKD
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 MKD
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 MKD
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 MKD
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 MKD
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 MKD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Denar Macedonia

LYD MKD
1 8.27
5 41.35
10 82.71
20 165.43
50 413.58
100 827.17
250 2067.94
500 4135.89
1000 8271.78

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dinar Libi

MKD LYD
1 0.12
5 0.60
10 1.20
20 2.41
50 6.04
100 12.08
250 30.22
500 60.44
1000 120.89

Thông tin thêm về LYD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ