XE Logo

LYD đến ERN

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk

Tỷ giá hối đoái LYD/ERN 2.36 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-ern
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng ERN
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 ERN
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 ERN
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 ERN
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 ERN
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 ERN
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 ERN

Chuyển đổi Dinar Libi thành Nakfa Eritrea

LYD ERN
1 2.36
5 11.82
10 23.65
20 47.31
50 118.29
100 236.58
250 591.46
500 1182.92
1000 2365.84

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Dinar Libi

ERN LYD
1 0.42
5 2.11
10 4.22
20 8.45
50 21.13
100 42.26
250 105.67
500 211.34
1000 422.68

Thông tin thêm về LYD hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ