XE Logo

LYD đến UAH

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LYD/UAH 6.91 đã cập nhật 17 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.93 UAH
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.93 UAH
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.93 UAH
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.93 UAH
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.93 UAH
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.93 UAH

Chuyển đổi Dinar Libi thành Hryvnia Ukraina

LYD UAH
1 6.91
5 34.58
10 69.17
20 138.34
50 345.86
100 691.72
250 1729.30
500 3458.61
1000 6917.22

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Dinar Libi

UAH LYD
1 0.14
5 0.72
10 1.44
20 2.89
50 7.22
100 14.45
250 36.14
500 72.28
1000 144.56

Thông tin thêm về LYD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ