XE Logo

LYD đến RUB

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LYD/RUB 11.79 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 RUB
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 RUB
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 RUB
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 RUB
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 RUB
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 RUB

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rúp Nga

LYD RUB
1 11.79
5 58.95
10 117.90
20 235.81
50 589.53
100 1179.06
250 2947.65
500 5895.30
1000 11790.61

Chuyển đổi Rúp Nga thành Dinar Libi

RUB LYD
1 0.085
5 0.42
10 0.85
20 1.69
50 4.24
100 8.48
250 21.20
500 42.40
1000 84.81

Thông tin thêm về LYD hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ