XE Logo

LYD đến MOP

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái LYD/MOP 1.27 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MOP
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MOP
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MOP
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MOP
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MOP
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MOP

Chuyển đổi Dinar Libi thành Pataca Ma Cao

LYD MOP
1 1.27
5 6.36
10 12.73
20 25.46
50 63.67
100 127.34
250 318.35
500 636.70
1000 1273.41

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Dinar Libi

MOP LYD
1 0.79
5 3.92
10 7.85
20 15.70
50 39.26
100 78.52
250 196.32
500 392.64
1000 785.29

Thông tin thêm về LYD hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ