XE Logo

LYD đến PGK

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái LYD/PGK 0.68423 đã cập nhật 10 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 PGK
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 PGK
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 PGK
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 PGK
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 PGK
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 PGK

Chuyển đổi Dinar Libi thành Kina Papua New Guinea

LYD PGK
1 0.68
5 3.42
10 6.84
20 13.68
50 34.21
100 68.42
250 171.05
500 342.11
1000 684.23

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Dinar Libi

PGK LYD
1 1.46
5 7.30
10 14.61
20 29.22
50 73.07
100 146.14
250 365.37
500 730.74
1000 1461.48

Thông tin thêm về LYD hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ