XE Logo

LYD đến ILS

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LYD/ILS 0.45796 đã cập nhật 29 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 ILS
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 ILS
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 ILS
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 ILS
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 ILS
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 ILS

Chuyển đổi Dinar Libi thành Sheqel Israel mới

LYD ILS
1 0.46
5 2.28
10 4.57
20 9.15
50 22.89
100 45.79
250 114.49
500 228.98
1000 457.96

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Libi

ILS LYD
1 2.18
5 10.91
10 21.83
20 43.67
50 109.17
100 218.35
250 545.89
500 1091.79
1000 2183.59

Thông tin thêm về LYD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ