XE Logo

LYD đến BMD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LYD/BMD 0.15773 đã cập nhật 46 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BMD
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BMD
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BMD
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BMD
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BMD
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BMD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Bermuda

LYD BMD
1 0.16
5 0.79
10 1.57
20 3.15
50 7.88
100 15.77
250 39.43
500 78.86
1000 157.72

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Dinar Libi

BMD LYD
1 6.34
5 31.70
10 63.40
20 126.80
50 317.00
100 634.01
250 1585.03
500 3170.07
1000 6340.14

Thông tin thêm về LYD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ