XE Logo

LYD đến RON

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái LYD/RON 0.70670 đã cập nhật 46 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng RON
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 RON
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 RON
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 RON
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 RON
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 RON
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 RON

Chuyển đổi Dinar Libi thành Leu Romania

LYD RON
1 0.71
5 3.53
10 7.06
20 14.13
50 35.33
100 70.67
250 176.67
500 353.35
1000 706.70

Chuyển đổi Leu Romania thành Dinar Libi

RON LYD
1 1.41
5 7.07
10 14.15
20 28.30
50 70.75
100 141.50
250 353.75
500 707.51
1000 1415.02

Thông tin thêm về LYD hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ