XE Logo

LYD đến CHF

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái LYD/CHF 0.12283 đã cập nhật 11 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 CHF
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 CHF
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 CHF
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 CHF
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 CHF
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 CHF

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc Thụy sĩ

LYD CHF
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.45
50 6.14
100 12.28
250 30.70
500 61.41
1000 122.83

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Dinar Libi

CHF LYD
1 8.14
5 40.70
10 81.41
20 162.82
50 407.05
100 814.10
250 2035.26
500 4070.52
1000 8141.04

Thông tin thêm về LYD hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ