XE Logo

ILS đến AMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏

Tỷ giá hối đoái ILS/AMD 127.42 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-amd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng AMD
0% 1 ILS 0.010 ILS -0.27 AMD
1% 1 ILS 0.010 ILS -0.27 AMD
2% 1 ILS 0.010 ILS -0.27 AMD
3% 1 ILS 0.010 ILS -0.27 AMD
4% 1 ILS 0.010 ILS -0.27 AMD
5% 1 ILS 0.010 ILS -0.27 AMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dram Armenia

ILS AMD
1 127.42
5 637.13
10 1274.27
20 2548.55
50 6371.39
100 12742.78
250 31856.96
500 63713.92
1000 127427.85

Chuyển đổi Dram Armenia thành Sheqel Israel mới

AMD ILS
1 0.0078
5 0.039
10 0.078
20 0.16
50 0.39
100 0.78
250 1.96
500 3.92
1000 7.84

Thông tin thêm về ILS hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ