XE Logo

ILS đến BMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ILS/BMD 0.34440 đã cập nhật 11 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BMD
1% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BMD
2% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BMD
3% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BMD
4% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BMD
5% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Bermuda

ILS BMD
1 0.34
5 1.72
10 3.44
20 6.88
50 17.21
100 34.43
250 86.09
500 172.19
1000 344.39

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Sheqel Israel mới

BMD ILS
1 2.90
5 14.51
10 29.03
20 58.07
50 145.18
100 290.36
250 725.90
500 1451.80
1000 2903.60

Thông tin thêm về ILS hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ